NGÀNH NGHỀ: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Tìm thấy 259719
Email[email protected]
Phone0904650872
Mobile0904650872
Mã số thuế0110562315
Tên viết tắtMINH HIEU P&TS CO., LTD
Tên quốc tếMINH HIEU PRODUCTION AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HIÊU
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-12-07
Thay đổi giấy phép2023-12-07T04:39:47
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mobile02838665412
Mã số thuế0318201981
Tên quốc tếINTELLIGENT DIRECT SOURCING AUSTRALIA GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỨA HẢI LONG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-12-07
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4620
4632
4690
4663
4752
4773
4771
4721
4711
4722
4772
4751
5630
5229
5225
5210
5610
Phone0917920505
Mobile0917.92.0505
Mã số thuế0318202287
Người đại diệnNGÔ THỊ LINH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-12-07
Thay đổi giấy phép2023-12-07T07:10:15
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4543
4530
4542
4520
0146
0145
1030
1010
1020
7710
6312
1610
4610
8531
8292
8560
1812
6399
8559
4330
7490
0162
6209
8299
0163
6619
7110
7420
9000
7410
7020
4390
1811
4322
4329
6201
1410
7320
0322
7310
1623
2395
1701
1071
1394
1399
1709
1040
1622
1702
1520
1621
1392
2011
1074
1075
2023
2012
2013
2211
2393
2029
2219
2220
2410
1311
2030
2022
1393
1080
1079
2021
1062
1430
1391
1312
1512
2394
9511
9521
8230
0121
0129
0150
6202
6820
6311
Mobile0968839345
Mã số thuế4101635846
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TV XD TH LÊ GIA
Người đại diệnLÊ NGUYÊN VŨ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2023-12-07
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0382555525
Mobile0382555525
Mã số thuế4201991132
Người đại diệnĐOÀN THỊ THÙY LINH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2023-12-08
Thay đổi giấy phép2024-07-10T09:49:55
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0968141525
Mobile0968141525
Mã số thuế1201680445
Tên viết tắtAGRICHAT
Tên quốc tếCHAT AGRICULTURAL SCIENCE AND TECHNICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG CHƯƠNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tiền Giang
Ngày thành lập2023-12-08
Thay đổi giấy phép2023-12-08T00:39:52
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0773625740
Mobile0773625740
Mã số thuế0318203594
Tên quốc tếKAYTI VN PLASTIC TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ DƯƠNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-12-08
Thay đổi giấy phép2024-07-12T12:12:27
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4663
7730
1610
2592
4330
5229
3320
1701
1709
1622
1702
3100
1621
2011
3290
2023
2013
2599
2219
1629
2220
2022
4933
Phone0918941717
Mobile0918.941717
Mã số thuế1602177052
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC QUÍ
Ngày thành lập2023-12-07
Thay đổi giấy phép2024-07-14T09:44:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Email[email protected]
Phone0868558448
Mobile0868558448
Mã số thuế0402217115
Tên viết tắtDANANG GROUP INTERNATIONAL COOPERATION.,JSC
Tên quốc tếDANANG GROUP INTERNATIONAL COOPERATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄNDUYNGẦN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2023-12-08
Thay đổi giấy phép2024-07-15T03:23:09
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4312
7820
7830
4610
8560
8559
4330
7810
5229
8299
4390
4322
4321
4329
4311
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0523910434
Mobile0523910434
Mã số thuế0318204365
Người đại diệnMAI BÍCH HẠNH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-12-08
Thay đổi giấy phép2024-07-13T16:55:54
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4663
4723
4774
4773
4799
4719
4721
4724
4722
5224
1030
1010
1020
7729
7730
5590
5621
7830
7911
4610
5629
7990
8110
5510
5630
7912
5229
8299
5221
5210
7320
5610
7310
8230
4933
4932
4931
5011