NGÀNH NGHỀ: Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh Tìm thấy 19705
Mã số thuế0106790566
Tên quốc tếVIEN DONG VIET NAM DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ HẢI YẾN
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2015-03-13
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:35:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4641
4663
4610
3011
2592
8299
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
1701
2011
2610
2620
2710
3091
2910
2012
2013
2640
2410
2920
2630
2670
3250
2392
4920
4933
5022
4932
4931
5021
Phone0945 031 971
Mã số thuế0106717710
Tên quốc tếNAM SON PRODUCTION DEVELOPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MIỀN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2014-12-17
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:20:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0106505498
Tên viết tắtVIET EICD.,JSC
Tên quốc tếVIET ENVIRONMENT INVESTMENT COOPERATION AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG MẠNH HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2014-04-08
Thay đổi giấy phép2023-06-27 13:41:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4711
4722
4772
1030
1010
7911
7912
8299
1811
7320
7310
2821
2023
2013
1629
2220
1079
8230
Phone0938 064 288
Mã số thuế0106812851
Tên viết tắtVIVISION.,JSC
Tên quốc tếVIET VISION TRADING DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM QUANG CƯỜNG
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-04-06
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:57:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4752
7730
4312
5510
5630
4330
5229
5222
6619
7410
7020
4390
0899
0810
0220
3600
7120
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2395
2013
2391
2212
2220
1080
2392
2394
8230
0126
0125
0127
0123
0124
0113
0114
0111
0112
0118
0210
6820
4933
5022
4932
5021
422
421
4299
4101
Phone0904708369
Mã số thuế0106884373
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH TUÂN
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-06-22
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:55:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4661
4652
4663
4530
4312
2592
4330
8299
4390
4322
4321
3320
4311
2591
2395
2511
2593
3100
2011
2420
2513
2012
2013
2391
1920
2640
2393
2599
2220
2410
2512
2310
2392
3311
3312
3314
3830
3812
3811
4933
5022
422
421
4299
4101
Phone01266089888
Mã số thuế0106331876
Tên quốc tếTAM DUC TRADING AND PRODUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN TRỌNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2013-10-14
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:37:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4721
4753
4722
4751
7730
5621
4610
1812
1313
8299
1811
0810
0891
0710
0892
0510
0520
1410
5610
1073
1071
3100
1392
2013
2220
1311
2030
1393
1062
1430
1061
Mã số thuế0106065617
Tên viết tắtGIAPHAT PAD CO., LTD
Tên quốc tếGIA PHAT PRODUCTION AND DISTRIBUTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Trung Tuyến
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-12-20
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:12:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4632
4663
4512
4530
7721
7710
1610
46101
7911
4513
8532
8130
7990
8211
8560
8110
5630
7912
2592
851
8520
4330
0810
0220
5610
7310
2591
2511
2731
2750
1104
1621
2420
2610
2620
2513
2013
2640
2220
2410
2733
2740
2630
2512
4931
8121
422
421
4101
Phone0333772183
Mã số thuế5701593300
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC HÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Thành phố Móng cái
Ngày thành lập2012-03-08
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:57:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4661
4620
4652
4632
4690
4641
7710
5621
7911
7990
5510
5630
7912
5229
8299
5210
5610
0321
2420
2013
2212
4933
5022
4932
5021
Mã số thuế0105947292
Tên viết tắtTHANG LONG S&T .,JSC
Tên quốc tếTHANG LONG TRADING DEVELOPMENT & SERVICE TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ THỊ THANH TÚ
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2012-07-18
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:02:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4663
4752
4773
4721
4741
4742
4722
4530
7730
7710
4312
46101
7911
7990
8560
1812
5630
7912
8559
4330
1811
0810
0220
0891
0231
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4322
4321
3320
5610
4311
2825
2819
2013
0150
Phone0978846869
Mã số thuế0108227775
Tên quốc tếMINH TRUONG GIANG TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ ĐỨC TIẾN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2018-04-11
Thay đổi giấy phép2023-06-23 20:21:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4719
4711
4741
4512
4761
4742
4772
4764
4751
4530
5224
7730
7710
4513
4610
5629
5510
8620
5229
8299
6619
7410
7020
5210
3320
6201
5610
1701
1324
1702
2013
2599
2220
2410
3830
8230
6202
6820
4933
8121
8129