NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép
Tìm thấy 19226
| Phone | 0936792229 |
| Mã số thuế | 2400727837 |
| Người đại diện | TRẦN THỊ HƯƠNG |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng |
| Ngày thành lập | 2014-04-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 02:39:29 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0363 826666 |
| Mã số thuế | 2400771258 |
| Người đại diện | HÀ THỊ PHƯỢNG |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng |
| Ngày thành lập | 2015-09-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 04:55:22 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0362821902 |
| Mã số thuế | 2400811503 |
| Tên quốc tế | WOOSUNG BAC GIANG VIET NAM PRECISION PROCESS MOLD & METAL COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | LÊ XUÂN DÂN |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng |
| Ngày thành lập | 2017-03-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 02:53:24 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02613584484- 0905 |
| Mã số thuế | 6400350602 |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Đoán |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà không để ở |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Cư Jút - Krông Nô |
| Ngày thành lập | 2016-04-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2022-02-15 00:37:20 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02923 910 078 |
| Mã số thuế | 1801046512 |
| Người đại diện | NGUYỄN HOÀNG LÂM |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Cái Răng - Phong Điền |
| Ngày thành lập | 2009-08-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 00:52:23 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0971968185 |
| Mã số thuế | 2300974832 |
| Người đại diện | VŨ THỊ NA |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Tiên Du - Quế Võ |
| Ngày thành lập | 2017-02-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 15:39:37 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 2300992736 |
| Người đại diện | NGUYỄN QUANG THUẦN |
| Ngành nghề chính | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh |
| Ngày thành lập | 2017-08-28 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 01:41:57 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0979282196 |
| Mã số thuế | 2301000046 |
| Người đại diện | Triệu Thị Thao |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh |
| Ngày thành lập | 2017-11-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 13:41:01 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Phone | 0917443405 |
| Mã số thuế | 2301013599 |
| Người đại diện | VI VĂN MINH |
| Ngành nghề chính | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong |
| Ngày thành lập | 2017-12-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 01:23:44 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 02033871468 |
| Mã số thuế | 5701688697 |
| Tên quốc tế | 568 INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | LÊ MINH TUẤN |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thị Xã Đông Triều |
| Ngày thành lập | 2013-10-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-19 10:31:34 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
- « Trang trước
- 1
- …
- 769
- 770
- 771
- 772
- 773
- …
- 1.923
- Trang sau »