NGÀNH NGHỀ: Thu gom rác thải độc hại Tìm thấy 29491
Email[email protected]
Phone0918626869
Mã số thuế5801534034
Tên viết tắtWAL CLEAN WATER & LIFE CO.,LTD
Tên quốc tếWAL CLEAN WATER & LIFE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ THÚY HẬU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác, xử lý và cung cấp nước
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T10:39:51
Phone0983616693
Mã số thuế0318912826
Người đại diệnLƯƠNG TIÊU PHỤNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T16:09:47
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4651
4511
4641
4663
4759
4752
4512
7730
7710
4312
5621
7830
4610
8130
7912
2592
4330
7490
7110
7410
7020
4390
3600
7120
4322
4321
4329
3320
5610
4311
1399
2651
3312
3700
3812
3811
8230
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Email[email protected]
Phone0947277931
Mã số thuế4900922741
Tên viết tắtGMT SON MINH CO.,LTD
Tên quốc tếGMT SON MINH COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG THUỲ HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T19:09:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4610
1812
4330
1313
4390
1811
3600
4322
4321
4329
3320
1410
4311
1399
1104
1520
1392
3290
1420
1079
1430
1391
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3315
3700
3812
3811
1511
4940
4933
4912
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0981609030
Mã số thuế2200816751
Tên viết tắtMEKONG SOTRA JSC
Tên quốc tếMEKONG SOTRA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNHAN HẢI DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sóc Trăng
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T10:09:46
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4663
4759
4752
4741
4512
4530
4520
5224
7730
7710
4312
4513
4610
8130
8292
8211
8020
8110
5510
4330
5229
0990
8299
5225
0240
0163
0161
4390
0810
0220
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
7212
7320
5610
4311
7310
2012
2220
2310
2392
3530
3312
3830
3700
3812
3811
8230
0210
6820
4933
5022
5012
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Phone0905510917
Mã số thuế4101656035
Người đại diệnPHẠMPHIKHANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T16:10:37
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4663
4721
4722
4520
5224
7730
7710
4312
5229
5222
3099
3315
3830
3812
4933
5022
5012
4222
4299
4291
4101
4102
3822
Phone0376698666
Mã số thuế2700976792
Người đại diệnTRẦN VĂN TRẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T14:40:07
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4690
4663
4312
7820
4610
8130
2592
4330
0161
4390
3600
5210
7120
4322
4321
4329
3320
4311
2593
2599
3311
3312
3314
3313
3319
3830
3700
3812
3811
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Email[email protected]
Phone0973528883
Mã số thuế0111021975
Tên viết tắtLP168 CONSTRUCTION CONSULTING., JSC
Tên quốc tếLP168 CONSTRUCTION CONSULTING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDOÃN ĐỨC LỘC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T17:40:27
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4719
4711
4741
4753
4742
4722
4772
5224
7730
7710
4312
5590
5621
4610
5629
8130
1812
5510
5630
2592
4330
5229
0990
8299
7110
7410
4390
1811
0810
3600
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2630
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
3830
3700
3812
3811
8230
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Email[email protected]
Phone0902229719
Mã số thuế0801446501
Tên quốc tếTG TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG GIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T07:39:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
1030
1010
1020
4610
8292
9610
2432
2431
2592
8010
8299
3600
5210
2591
2511
1071
2420
1075
2513
2410
2512
2520
3700
3812
3811
3822
3821
Phone0945444547
Mã số thuế3703317038
Tên quốc tếAN KHANG ENVIRONMENTAL CLEANING AND TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH KHÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T08:10:23
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4661
4634
4652
4632
4690
4799
6312
5621
8532
5630
8559
7490
6209
8299
7020
3600
3320
6201
7320
5610
7310
3830
3700
3812
3811
6202
4933
8121
8129
6311
3900
3822
3821
Phone0866579250
Mã số thuế4202020969
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MINH TÂM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T09:40:14
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4620
4663
4752
4773
7730
4312
1610
7830
8130
4330
5229
5225
7110
7410
7020
4390
0810
4322
4321
4329
4311
1622
3100
1621
1629
9524
3812
3811
0118
0210
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821