NGÀNH NGHỀ: Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Tìm thấy 186219
Phone0338742388
Mã số thuế1001287149
Người đại diệnNGUYỄN QUANG VANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2024-11-22
Thay đổi giấy phép2024-11-22T14:40:10
Tên ngành nghề
4669
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
7730
5621
7820
7830
7911
4513
4610
5629
8130
7990
5510
5630
7912
2592
1313
5229
0990
8299
9639
0899
0810
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
5210
7120
6810
1410
5610
2591
1623
2395
1701
2511
1394
1399
1709
2593
1702
1520
1392
2391
2393
2599
1629
2399
1420
2220
1311
1393
1080
2512
1430
1391
1312
1512
2392
2394
3830
3700
3812
3811
1511
6820
4933
5022
8121
8129
3900
3822
3821
Email[email protected]
Phone0974911693
Mã số thuế5200945304
Tên viết tắtGMT YEN BAI WATER .,JSC
Tên quốc tếGMT YEN BAI WATER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HƯƠNG GIANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2024-11-22
Thay đổi giấy phép2024-11-22T15:10:20
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4711
4512
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
4312
7911
4513
7990
1812
5510
5630
7912
4330
1313
7490
7810
6209
5229
7110
7410
4390
1811
3600
5210
4322
4321
4329
3320
6201
1410
7320
5610
4311
7310
1399
1104
1520
1392
3290
1420
1079
1430
1391
1512
3530
3312
3314
3313
3315
3700
3812
3811
6202
4933
5022
5012
4922
4932
4931
5021
8121
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0977356938
Mã số thuế5702171220
Tên quốc tếVIET HƯNG QN TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ DUY LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-11-22
Thay đổi giấy phép2024-11-22T15:10:21
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4711
4512
4724
4753
4722
4772
4751
4530
4520
5224
5621
7911
4513
5629
7990
5510
5630
7912
5229
5225
5222
5210
5610
8230
4933
5022
5012
4932
5021
Phone0907892454
Mã số thuế0318758010
Tên viết tắtRUBY MEDIA ENTERTAINMENT EVENT CO.,LTD
Tên quốc tếRUBY MEDIA ENTERTAINMENT EVENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ TẤN ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-11-22
Thay đổi giấy phép2024-11-22T17:10:25
Tên ngành nghề
4669
4659
4620
4632
4690
4641
4782
4789
4773
4771
4721
4711
4781
4722
4764
4751
7729
7730
7721
5621
7911
5629
7990
8292
8560
1812
5510
5630
7912
8552
9311
5229
8299
9639
5920
5912
7420
5913
5911
9000
7410
9329
1811
1410
7320
5610
8219
7310
1702
2220
1430
8230
Email[email protected]
Phone0899651199
Mã số thuế1702304314
Tên viết tắtCTY CP CÔNG NGHỆ BÁCH DIỆP MEKONG
Tên quốc tếBACH DIEP MEKONG TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhXử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2024-11-22
Thay đổi giấy phép2024-11-22T18:10:29
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4620
4632
4663
4723
4722
4772
5224
1030
1010
1020
4312
7820
7830
5629
8130
7990
1812
5510
5630
2592
7490
8299
9700
4390
1811
0899
5210
6810
4322
4321
3320
7212
7214
7211
7213
7320
5610
4311
8219
7310
2395
1104
2011
3290
1075
2023
1102
2391
1079
2100
2392
3830
3700
3812
3811
8230
0121
0119
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4299
4102
3900
3822
3821
Email[email protected]
Phone0828076688
Mã số thuế1602188495
Người đại diệnLÊ NGUYỄN THANH VƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2024-11-22
Thay đổi giấy phép2024-11-22T18:10:42
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4753
4791
4783
4784
4742
4722
4772
5224
7730
7710
4312
7820
7830
4610
8211
8560
8110
1812
5510
5630
2592
8559
8512
8511
8521
7490
9311
5229
8299
5225
5221
5222
6619
7110
9700
7020
1811
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
7310
6820
4933
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Phone1900858592
Mã số thuế0801434030
Tên viết tắtHAI DUONG 88 CO., LTD
Tên quốc tếMTV HAI DUONG 88 COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THÊ ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2024-11-22
Thay đổi giấy phép2024-11-22T20:39:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4789
4773
4771
4711
4741
4722
4541
4530
4520
0149
1020
7710
4312
1610
7911
4513
5510
6492
7490
0990
8299
5222
7410
7020
0810
6810
4321
4329
3320
1410
1623
1622
3100
1621
3290
2817
2620
2710
2012
1629
2790
2670
1079
4933
4932
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0589195635
Mã số thuế3703265492
Người đại diệnPHẠM VĂN UÔL - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-11-22
Thay đổi giấy phép2024-11-22T22:39:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4773
4753
4751
4520
1010
7730
7710
4312
5621
4610
5629
1812
5510
5630
2592
4330
5229
7110
7410
9101
7020
1811
0311
0312
5210
4322
4321
4329
3320
1410
7320
5610
4311
7310
1071
3100
3290
1629
3312
9511
3314
9512
3315
3812
3811
8230
0210
4229
4212
4211
4299
4101
4102
6311
3900
3822
Phone0896449770
Mã số thuế3703265823
Người đại diệnNGUYỄN THÊ QUYỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-11-22
Thay đổi giấy phép2024-11-22T22:39:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4773
4753
4751
4520
1010
7730
7710
4312
5621
4610
5629
1812
5510
5630
2592
4330
5229
7110
7410
9101
7020
1811
0311
0312
5210
4322
4321
4329
3320
1410
7320
5610
4311
7310
1071
3100
3290
1629
3312
9511
3314
9512
3315
3812
3811
8230
0210
4229
4212
4211
4299
4101
4102
6311
3900
3822