NGÀNH NGHỀ: Dịch vụ đóng gói Tìm thấy 60157
Mã số thuế0311991836
Người đại diệnPHẠM THỊ CHI
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2012-10-03
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:43:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Phone38998494
Mã số thuế0310525455
Tên quốc tếMINH ANH PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG HỒNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2010-12-18
Thay đổi giấy phép2023-07-01 10:33:20
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4651
4620
4511
4652
4641
4663
4752
4512
4520
5224
1030
1010
1020
7730
7740
7710
4312
1610
7911
4513
4610
8130
8292
8560
8110
1812
7912
2592
9620
4330
7810
5229
5221
0161
7110
7410
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
6201
1410
0321
0322
4311
7310
2591
2511
1622
3100
1392
2610
2710
2393
2599
2220
2733
2740
1391
1312
9524
3312
3314
3319
0121
0119
0113
0111
0112
0118
6820
4933
5022
4929
5011
8121
8129
4221
4212
4299
4101
1061
Phone02743581910
Mã số thuế3700998332
Tên viết tắtPHU AN SINH TP CO.,LTD
Tên quốc tếPHU AN SINH TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH VĂN THANH
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bến Cát
Ngày thành lập2008-09-18
Thay đổi giấy phép2023-06-08 09:37:45
Phone0650 3755145
Mã số thuế3700792821
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV PHÚ MINH KHANG
Tên quốc tếPHU MINH KHANG ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnPhùng Minh
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Thuận An
Ngày thành lập2007-04-18
Thay đổi giấy phép2023-07-01 14:03:53
Phone0613893781
Mã số thuế3600933518
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV VIỆT NHẬT VIỆT
Tên quốc tếVIET NHAT VIET COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ MINH THẢO
Ngành nghề chínhBốc xếp hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2007-10-24
Thay đổi giấy phép2023-06-29 19:51:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0838116704
Mã số thuế0304710805
Tên viết tắtMAI ANH TST CO.,LTD
Tên quốc tếMAI ANH TRADING SERVICE TOURIST LIMITED COMPANY
Người đại diệnHỨA ANH CHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2006-11-06
Thay đổi giấy phép2023-07-01 02:10:54
Phone0903128816 - 028220
Mã số thuế0304722896
Tên viết tắtNINE STARS CO.,LTD
Tên quốc tếNINE STARS TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH THỊ CẨM HỒNG
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2006-12-05
Thay đổi giấy phép2023-06-30 09:23:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4773
4764
1030
1010
1020
4610
7990
8292
1812
6622
5911
7410
9329
7320
7310
1079
1062
9511
8230
4101
Phone+84 8848 9392 - 84
Mã số thuế0304938126
Tên viết tắtMI TF CO., LTD
Tên quốc tếMI TRADING AND FORWARDING COMPNAY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BÍCH MI
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2007-04-20
Thay đổi giấy phép2023-06-08 08:48:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4661
4632
4641
4663
4759
4723
4773
4771
4721
4711
4761
4724
4763
4772
4764
4751
7730
7911
7990
8292
1812
5510
7912
7490
5229
1811
1410
1629
4933
5022
4932
4931
5011
Phone02838130678
Mã số thuế0102858887-001
Người đại diệnPHẠM THANH VIỆT
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2008-09-22
Thay đổi giấy phép2023-07-01 09:29:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4771
4753
4751
4541
2396
7710
4312
5590
1610
5621
4610
5629
8292
8110
1812
5510
2592
8299
8220
7410
1811
3320
1410
7320
5610
4311
7310
2395
1392
3290
2420
2393
2220
1393
2310
1512
2392
2394
3312
3314
3313
3315
8230
4933
4931
4222
4293
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102