NGÀNH NGHỀ: Dịch vụ đóng gói Tìm thấy 60157
Mã số thuế0306220517
Người đại diệnHOÀNG CÔNG TOẢN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2008-11-15
Thay đổi giấy phép2023-07-01 14:05:03
Ngành nghề
Phone08 6293 6452
Mã số thuế0306291807
Tên quốc tếGOLDEN BRIDGE TRADING SERVICE AND EXPRESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ KIỀU HẠNH
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2008-11-25
Thay đổi giấy phép2023-07-02 11:46:14
Phone0917749922
Mã số thuế0307741086
Tên quốc tếBAO VIET FOOD TRANSPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG NGỌC ANH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2009-03-23
Thay đổi giấy phép2023-06-30 04:56:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4653
4651
4652
4632
4663
4759
4723
4721
4741
4742
4722
4751
5621
5629
8292
5630
4322
4321
5610
4933
5022
Phone0837580868
Mã số thuế0308807406
Người đại diệnPHẠM THỊ THÙY LINH
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2009-05-11
Thay đổi giấy phép2023-07-01 18:11:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4641
4663
4530
4520
7730
7710
4312
6312
5621
7830
7990
8292
2592
4330
5229
5920
5913
7410
1811
5210
4322
4321
4329
3320
1410
4311
7310
1701
2013
1391
3311
3314
3313
4940
4933
4912
5022
422
421
4299
4101
Mã số thuế0303609471
Tên viết tắtDonho Co.,Ltd
Người đại diệnTrần Thanh Khôi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2004-12-22
Thay đổi giấy phép2023-07-01 15:04:33
Ngành nghề
Mã số thuế0303496027
Tên viết tắtSONG LUC CO.,LTD
Tên quốc tếSONG LUC TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ MINH NGUYỆT
Ngành nghề chínhDịch vụ đóng gói
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2004-10-04
Thay đổi giấy phép2023-07-02 00:18:30
Phone02838119952
Mã số thuế0303519267
Tên quốc tếTHINH QUANG TRADING EXPORT IMPORT PRODUCTION COMPANY LIMITED.
Người đại diệnBÙI MẠNH DŨNG
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2004-10-11
Thay đổi giấy phép2023-06-30 06:22:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4652
4663
5224
1610
8292
5229
7110
7410
4390
0220
3600
4322
4321
2750
2829
2013
2219
1629
3530
3700
4933
4299
4101
4102
Phone028 3810 1027 028
Mã số thuế0303895871
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐỨC
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2005-06-28
Thay đổi giấy phép2023-07-01 13:37:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4773
4771
4781
4724
4763
4772
5224
1030
1020
7730
7710
4312
1610
7830
4610
8292
1812
2592
9620
4330
1313
6492
7490
7810
5229
5221
7110
9700
7410
4390
5210
4322
4321
4329
3320
1410
7320
4311
7310
1399
1392
3290
1393
1430
1512
3312
3314
3319
8230
6820
4933
422
421
4299
4101
Phone0903644747
Mã số thuế0303669784
Tên viết tắtTINH TAN CO.,LTD
Tên quốc tếTINH TAN PRODUCING -TRADING-SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN NGỌC TÀI.
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2005-02-17
Thay đổi giấy phép2023-07-01 14:37:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0948126429
Mã số thuế3603613428
Người đại diệnTRẦN THỊ THÊM
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Trảng Bom - Thống Nhất
Ngày thành lập2018-12-27
Thay đổi giấy phép2023-07-17 01:01:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4632
4663
7710
1610
5621
7820
7830
8292
4330
7810
4390
6810
5610
3100
1621
1629
3830
3812
3811
4933
8129
4299
4101
4102
3822
3821