NGÀNH NGHỀ: Dịch vụ đóng gói Tìm thấy 60157
Mã số thuế0305224124
Tên viết tắtTRUONG GIA PRODUCTION CO.,LTD
Tên quốc tếTRUONG GIA TRADING - PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN BÙI MINH LÝ
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2007-09-26
Thay đổi giấy phép2023-07-03 03:30:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0932 479059
Mã số thuế0316683803
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM & DV AN PRODUCTION
Tên quốc tếAN PRODUCTION SERVICE & TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI MINH LÝ
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2021-01-21
Thay đổi giấy phép2023-06-16 16:24:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4641
7730
7710
7911
4610
8292
8211
1812
1313
9321
8299
5912
9000
7410
1811
5210
7320
7310
1701
1709
1702
3290
2220
1311
1312
8230
Phone090 260 3090
Mã số thuế0316695573
Tên viết tắtGOLDEN BEE LOGISTICS CO., LTD
Tên quốc tếGOLDEN BEE LOGISTICS LIMITED COMPANY
Người đại diệnLÊ MẠNH QUANG ĐÀO VĂN LIÊM
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2021-01-27
Thay đổi giấy phép2023-07-12 09:20:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4641
4663
4759
4771
4772
4542
4520
5224
7710
8292
5510
5630
7490
9321
6209
5229
5225
5221
5222
6190
0810
0220
5210
6201
5610
7310
3511
1622
1621
6202
6820
4933
5022
5012
4931
Phone0977701638
Mã số thuế0316700061
Tên viết tắtNGHIEM GIA PHAT TRADING & SERVICE CO.,LTD
Tên quốc tếNGHIEM GIA PHAT TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGHIÊM VĂN HƯNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2021-01-29
Thay đổi giấy phép2023-07-12 08:34:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0314978181
Tên quốc tếHANH HOA SERVICE TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÂM NGỌC ANH
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2018-04-10
Thay đổi giấy phép2023-06-21 02:45:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0933741447
Mã số thuế0314925341
Tên viết tắtCÔNG TY CP DV TM ĐT STC
Tên quốc tếSTC SERVICES TRADING INVESMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ KIM CƯƠNG
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2018-03-19
Thay đổi giấy phép2023-06-26 18:35:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4730
4753
4791
4772
4751
4541
4543
4530
4520
7730
7740
7710
7830
4513
4610
8292
8211
7490
7810
8299
9633
0163
8219
8230
6820
4933
4912
5022
5012
4932
8121
8129
Phone0915 293739
Mã số thuế0314929963
Tên viết tắtHUNG TIEN DP COMPANY LIMITED
Tên quốc tếHUNG TIEN DP CO.,LTD
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC HÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2018-03-22
Thay đổi giấy phép2023-06-21 03:17:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4652
4632
4641
4663
4759
4771
4719
4721
4741
4722
4772
4764
1030
1010
1020
7730
4610
8292
4330
7410
8699
5210
5610
1399
1104
1392
2023
3250
2100
1430
9511
Mã số thuế0315036899
Tên quốc tếCROWDBIZ JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ DƯƠNG LÂM
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2018-05-14
Thay đổi giấy phép2023-06-21 02:01:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
7729
7730
7740
7710
7990
8292
8211
8560
8110
6399
7490
6209
8299
5221
5222
7110
6201
721
7320
8219
3312
9511
6202
6311
5820