NGÀNH NGHỀ: Hoạt động thông tấn Tìm thấy 387
Phone01665525146
Mã số thuế0105083821
Người đại diệnTRIỆU THỊ VẺ
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2010-12-29
Thay đổi giấy phép2023-07-03 12:09:47
Phone0906006358
Mã số thuế0106489327
Tên viết tắtEPRS., JSC
Tên quốc tếELITE PR SCHOOL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH THÀNH
Ngành nghề chínhĐào tạo trung cấp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2014-03-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 15:53:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0462973372
Mã số thuế0104255676
Tên viết tắtK2 CO.,LTD
Tên quốc tếK2 COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ANH QUÂN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2009-11-16
Thay đổi giấy phép2023-07-02 05:50:22
Ngành nghề
Phone0439930833
Mã số thuế0103671793
Tên viết tắtTHE SIXTH SENSE MEDIA ., JSC
Tên quốc tếTHE SIXTH SENSE MEDIA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCHU THỊ HỒNG HẠNH
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2009-03-31
Thay đổi giấy phép2023-07-01 23:03:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4651
4652
4663
4752
4741
4791
4742
7730
6312
4610
6399
8559
7490
9321
7810
5229
8299
5920
7110
5913
5911
6321
7020
6110
6120
6130
9329
7310
8230
6311
Phone061387368-097977978
Mã số thuế3603374378
Tên viết tắtCÔNG TY CỔ PHẦN TM - DV QUỐC TẾ MỸ ÂU
Người đại diệnNGÔ THỊ THÚY HẰNG
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Xuân Lộc
Ngày thành lập2016-04-29
Thay đổi giấy phép2023-06-24 10:25:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0313656556
Mã số thuế0201638811
Tên viết tắtBIMVIETNAM CO.,LTD
Tên quốc tếBIM VIET NAM INVESTMENT COMMUNICATION LIMITED COMPANY
Người đại diệnVŨ THỊ HỒNG DIỆP
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2015-06-22
Thay đổi giấy phép2023-06-23 08:40:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế0201147884
Tên viết tắtHAI PHONG CNCO.,JSC
Tên quốc tếHAI PHONG COMMUNICATION NETWORK JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LONG
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2011-03-02
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:42:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4641
4663
4543
7710
6312
8532
8560
5630
7490
7810
8299
9633
9632
6321
6110
6190
6120
6130
5210
4322
4321
6201
1410
1392
1430
9511
3315
8230
6202
4933
5022
5012
4932
4931
5021
6311
5820
Phone0613942233
Mã số thuế3600861888
Tên viết tắtNTV CO. LTD
Tên quốc tếNHAN TRI VIET TRAINING AND CONSULTANCY COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ PHÚ HÙNG
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2006-12-21
Thay đổi giấy phép2023-07-01 08:44:42
Mã số thuế3702568864
Tên viết tắtCTY TNHH ĐT PT VÀ DV BẾN THƯỢNG HẢI CO., LTD
Tên quốc tếBEN THUONG HAI INVESTMENT DEVELOPMENT AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THẾ TOÀN
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2017-06-05
Thay đổi giấy phép2023-06-24 23:34:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4651
4719
4741
4724
6312
4610
5510
9610
6399
9312
9321
8299
9633
6321
6190
9329
6810
6201
7320
5610
7310
8230
6202
6820
6311
Phone02913 911 100 - 0949
Mã số thuế1900613882
Tên viết tắtCTY TNHH MTV TM - DV BẢO TRÂN CPP
Tên quốc tếBAO TRAN CPP COMPANY LIMITED TRADE - SERVICES
Người đại diệnVÕ BẢO TRÂN
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành Phố Bạc Liêu
Ngày thành lập2016-10-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:26:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4781
4741
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4764
7730
4312
6312
4610
5629
8020
1812
5630
6399
2592
4330
7490
7010
7110
7420
7410
6321
7020
4390
1811
7120
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
8219
7310
1820
3311
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
9529
8230
6202
422
421
6311