NGÀNH NGHỀ: Xuất bản sách Tìm thấy 784
Phone02043501555
Mã số thuế2400815018
Tên viết tắtASEAN CO., LTD
Tên quốc tếASEAN SERVICE AND TRADING DEVELOPMENT INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnBÙI HUY TUẤN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2017-05-18
Thay đổi giấy phép2023-07-01 13:06:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4762
4759
4752
4773
4771
4799
4761
4753
4791
4763
4772
4764
7722
7729
7730
7740
7721
7710
5590
6312
5621
7820
7830
7911
8531
8532
5629
8130
7990
8030
8292
8211
8020
8560
8110
5510
5630
6399
7912
8559
851
8551
8520
8552
7490
9312
9311
9321
7810
6622
7010
6209
8299
8291
8220
7110
6920
7420
6910
5911
9319
7410
6321
7020
9329
5819
3600
7120
6810
3320
6201
721
7320
7220
5610
8219
7310
3240
3230
3100
3290
3250
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3319
9512
9521
9522
3315
9529
3700
3812
3811
8230
6202
6820
4933
4932
4931
8121
8129
6311
5813
5812
5820
5811
Phone0989096898
Mã số thuế1701997842
Người đại diệnPHẠM THỊ BÍCH BÀI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2015-04-09
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:06:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4633
4634
4663
4773
2396
7730
7721
7710
4312
6312
8532
7990
8560
5510
5630
7912
8559
8551
8552
4330
8730
8790
5229
5223
9000
9329
5819
4322
4321
4329
5610
4311
2395
4933
5022
5012
4931
5011
422
421
4299
4101
5811
Phone0941143343
Mã số thuế1801512636
Tên viết tắtGRHAPPY CO.,LTD
Tên quốc tếGREATHAPPY TRADING SERVICE LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnLê Bảo Trung
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cái Răng - Phong Điền
Ngày thành lập2017-02-08
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:02:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4759
4723
4741
4753
4791
4742
4763
4722
4543
4530
1030
1010
1020
6312
5621
7830
7911
4610
8531
5629
7990
8560
1812
5510
7912
2592
8559
8551
8552
7490
7810
6622
6209
8299
7410
1811
4329
3320
5610
7310
2593
2750
2818
2610
2817
2640
2740
3312
8230
4933
6311
5820
5811
Phone02926538884
Mã số thuế1801592127
Tên viết tắtHATECH
Tên quốc tếHOA AN TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN TRỌNG TÍNH
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bình Thủy - Ô Môn
Ngày thành lập2018-02-08
Thay đổi giấy phép2023-06-24 19:10:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4759
4723
4774
4773
4771
4721
4711
4781
4741
4761
4753
4742
4763
4722
1030
1020
1101
5590
6312
5621
7911
8532
8130
7990
8292
8560
5510
6399
7912
8559
5914
7490
8710
9311
7010
0162
0161
5913
6010
9101
8810
7020
5819
0892
5210
7120
721
7320
7220
5610
0131
0321
0322
8219
7310
1104
2011
2012
1102
1062
3830
3700
3811
8230
0121
0117
0128
0113
0111
0112
0118
6202
8121
8129
4299
1061
0164
3821
5813
5812
5820
5811
Phone0901229009
Mã số thuế1801417397
Tên viết tắtDUOC SI TIEN CO.,LTD
Tên quốc tếDUOC SI TIEN LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnPHẠM MINH HỮU TIẾN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2015-09-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 21:10:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0908772565
Mã số thuế4201635938
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TỔ CHỨC SỰ KIỆN SANG HUY
Người đại diệnNGUYỄN THANH SANG
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2015-03-06
Thay đổi giấy phép2023-05-30 03:36:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4661
4620
4511
4632
4641
4789
4799
4791
4530
5224
0141
7729
7730
7740
7721
5621
7820
7830
7911
4513
5629
8130
7990
8292
8211
8020
8110
1812
5630
6399
7912
3011
8010
7810
5229
8299
5221
5222
5223
9639
9633
9632
5920
5912
9700
7420
5913
6010
5911
9000
7410
6021
7020
9329
5819
1811
5210
4322
4321
7320
5610
0131
0132
7310
1104
2630
1080
3530
9512
9522
8230
0121
0117
0128
0113
0114
0112
0118
0150
4933
5022
5120
4931
5011
8129
5813
5812
5811
Phone01687 239962
Mã số thuế0901028875
Tên quốc tếARES TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ ĐÌNH CHUNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Văn Giang - Khoái Châu
Ngày thành lập2018-02-06
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:08:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02343839123
Mã số thuế3300510511
Tên viết tắtHDC
Tên quốc tếHONG DUC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN MINH ĐỨC
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh TT-Huế
Ngày thành lập2008-11-07
Thay đổi giấy phép2023-07-04 01:58:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4762
4759
4773
4771
4785
4799
4719
4781
4741
4761
4763
4722
4764
7730
7710
7911
8531
5629
7990
8211
8560
1812
5630
7912
8559
7490
9321
7810
6209
5920
5911
9000
7410
7020
9329
5819
1811
3320
6201
5610
8219
7310
3312
9522
6202
4932
5820
5811
Phone0543523098
Mã số thuế3300100402
Tên quốc tếJOIN STOCK BOOKS AND STATIONARY COMPANY THUA THIEN HUE PROVINCE
Người đại diệnLÊ THỊ LUÔN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh TT-Huế
Ngày thành lập2005-12-26
Thay đổi giấy phép2023-07-04 01:06:43
Ngành nghề
Phone02923818891
Mã số thuế1801093287
Tên viết tắtNHÀ SÁCH HỒNG ÂN
Tên quốc tếPHAN DANG ONE MEMBER LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHAN BÌNH VỸ
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2009-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-30 00:21:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4764
4751
4312
5590
1610
5621
7911
4610
5629
7990
8211
1812
5510
5630
7912
4330
6209
5229
9639
9633
4390
5819
1811
5210
4322
4321
4329
6201
1410
5610
4311
8219
1623
1701
1709
1622
1702
3100
1621
1629
1820
9523
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
6202
6820
4933
4932
4931
4293
4229
4292
4299
4291
4101
4102
5813
5812
5820
5811