NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Email[email protected]
Phone0858543335
Mã số thuế0110909253
Tên viết tắtTHUAN THIEN 879 TRADING CONSTRUCTION CO., LTD
Tên quốc tếTHUAN THIEN 879 TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN BÁ TÁM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-08
Thay đổi giấy phép2024-12-08T10:10:06
Tên ngành nghề
4511
4512
4541
4543
4530
4542
4520
9631
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
7820
7830
7911
4513
7990
8292
8110
9610
7912
9620
4330
7490
7810
0162
8299
9639
0163
0161
7110
9700
7420
9000
7410
4390
0220
0231
0311
0312
3600
4322
4321
4329
7214
7320
0131
0132
0321
0322
4311
7310
0170
1073
1071
1076
1040
1075
9511
9512
3830
3700
3812
3811
0232
8230
0126
0127
0128
0119
0129
0122
0118
0210
0150
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3822
3821
Phone0982400400
Mã số thuế3703271270
Tên viết tắtSHT AGRICO AGRICULTURALINVESTMENT AND DEVELOPMENT CO.,LTD
Tên quốc tếSHT AGRICO AGRICULTURAL INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch HĐTVkiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-12-08
Thay đổi giấy phép2024-12-08T22:10:02
Tên ngành nghề
4620
0149
0141
4312
4330
4390
0220
4322
4321
4329
4311
3700
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0210
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0981141113
Mã số thuế4900916988
Tên quốc tếTRUÔNG GIANG AGRICULTURAL PRODUCTS EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN QUẦN TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-12-10
Thay đổi giấy phép2024-12-10T09:40:44
Tên ngành nghề
4620
4690
4781
0146
0145
0141
1030
1610
0162
8299
0163
0161
0131
0132
1622
3100
1621
1629
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0702033717
Mã số thuế1402201124
Tên viết tắtCTY TNHH TM SX LT KIM HÙNG
Người đại diệnĐẶNG QUỐC HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Tháp
Ngày thành lập2024-12-10
Thay đổi giấy phép2024-12-10T19:09:53
Phone0868565868
Mã số thuế0110923635
Người đại diệnPHẠM ĐINH VÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-30
Thay đổi giấy phép2024-12-30T11:41:22
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
1061
Mã số thuế5500659209
Tên quốc tếUYEN THUAN TAY BAC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHÀ THỊ THUẬN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2024-12-30
Thay đổi giấy phép2024-12-30T11:41:32
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4759
4752
4723
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4791
4722
4772
5224
0146
0149
1030
1010
7730
7710
5621
4610
5629
8211
5510
5630
8790
8710
8620
0162
8299
0163
0161
9329
8699
5210
5610
0131
0132
7310
1075
2012
1080
1079
2021
2100
1062
8230
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0118
0150
4933
4932
0164
Email[email protected]
Phone0903797938
Mã số thuế3703276818
Tên viết tắtDUONG NAM TIEN CO.,LTD
Tên quốc tếDUONG NAM TIEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ NGỌC NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây lâu năm khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-12-26
Thay đổi giấy phép2024-12-26T21:39:48
Email[email protected]
Phone02835358933
Mã số thuế3901353535
Tên viết tắtDHN HOI AN
Tên quốc tếDHN HOI AN HIGH TECH AGRICULTURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÀU ÁNH CHÂU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2024-12-20
Thay đổi giấy phép2024-12-20T16:09:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4511
4632
4690
4663
4723
4719
4721
4711
4781
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
4513
4610
4330
1313
7010
0162
0240
0163
0161
7500
4390
0220
0311
0312
6810
4322
4329
0131
0132
0321
0322
2591
1077
1076
1040
2750
1622
1621
2825
2829
2824
2821
2819
2710
1075
2012
2013
2211
2029
1629
2220
2740
1080
1079
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
1061
0164
Email[email protected]
Phone0967259889
Mã số thuế0110912880
Tên viết tắtGREEN LEAF MATERIALS., JSC
Tên quốc tếGREEN LEAF MATERIALS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ VĂN TÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T22:40:01
Tên ngành nghề
4633
4631
4632
4690
4723
4799
4719
4721
4711
4791
4722
1050
1030
1010
1020
1101
4610
8299
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
2393
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
Email[email protected]
Phone0344142857
Mã số thuế0110904142
Tên viết tắtAPT VIET MY.,JSC
Tên quốc tếVIET MY AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ QUANG HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T13:40:12
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4641
4723
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
1030
7710
5621
4610
5629
5630
8299
0240
0163
0161
6619
7110
7020
0220
0231
6810
7214
7320
5610
0131
0132
7310
1077
1076
1622
1080
1079
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
0164