NGÀNH NGHỀ: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Tìm thấy 176618
Phone024 3875 5566
Mã số thuế0107732599
Tên viết tắtHTES VIET NAM .,JSC
Tên quốc tếVIET NAM HIGH TECHNOLOGIES EQUIPMENT AND SOLUTION HTES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN HÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2017-02-22
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:32:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4663
7710
4312
8130
7990
8560
5510
2432
2431
2592
8559
8551
8522
8523
8552
7490
8299
5225
5221
7110
7020
6190
1811
5210
4321
6201
7212
7211
5610
4311
2591
2511
2593
2750
2420
2610
2513
2599
2410
2651
2630
2512
3314
9521
9522
9529
4933
5022
5012
4222
4229
4221
4299
4101
4102
Phone0948 660 875
Mã số thuế0107745238
Tên viết tắtTHACH TUNG JSC
Tên quốc tếTHACH TUNG TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCẤN THỊ THÙY LINH
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2017-03-02
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:32:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4721
4730
4512
4761
4722
4541
4543
4530
4520
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5621
7911
4513
7990
5510
5630
7912
2432
2431
2592
4330
6209
5229
8299
9000
4390
3600
5210
4322
4321
4329
6201
5610
4311
7310
2591
1701
2511
2593
2750
1622
1702
3100
1621
2420
2610
2826
2620
1075
2012
2393
2599
2212
2220
2410
2733
2740
2630
1080
2392
3312
3314
8230
6202
4933
4932
422
421
4299
4101
6311
Phone0904 297 399
Mã số thuế0107756430
Tên viết tắtASV INVES CO
Tên quốc tếASV VIETNAM TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN QUỐC BÌNH
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2017-03-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:32:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4620
4632
4690
4641
4759
4789
4721
4711
4722
5224
1030
1010
1020
7730
7820
7830
8559
8551
8552
7490
5229
8299
5221
5222
0240
0161
0312
5210
7212
7211
0131
0132
0322
1709
2825
2821
2013
2220
2733
1079
3830
0121
0118
0210
0150
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4921
4932
4931
4911
5021
5011
Phone0984062296
Mã số thuế0108003648
Tên quốc tếAAV COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ VĂN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2017-09-27
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:15:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4663
4759
4752
4711
4741
4512
4742
4722
4772
4542
7710
5621
4610
1812
5510
5229
8299
1811
5210
5610
7310
8230
4933
5022
4932
4931
5021
Mã số thuế0108011215
Tên quốc tếASIA CONSTRUCTION AND DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU HUY
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2017-10-06
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:41:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4511
4652
4663
7730
7710
4312
7911
4610
4330
8299
7410
7020
4390
3600
5210
4322
4321
4329
3320
4311
3312
3700
4933
4932
8129
422
421
4299
4101
3900
Phone024 629 62816
Mã số thuế0108015001
Tên viết tắtSGD VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếSGD VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI HẠNH KIỂM
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2017-10-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:52:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4742
5224
7730
7710
4312
1610
2431
2592
4330
7110
7410
4390
0810
5210
4322
4321
4329
4311
7310
2591
2395
2511
2593
1622
3100
1621
2391
2599
2220
2512
2392
2394
4933
4932
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0916642838
Mã số thuế0108019239
Người đại diệnHOÀNG THỊ THANH DẦN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2017-10-11
Thay đổi giấy phép2023-06-25 07:13:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4653
4620
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4722
5224
1030
1010
1020
7730
7911
7990
7490
9321
0162
8299
0163
0161
5210
0131
1104
1075
2012
1080
1079
0121
0128
0119
0129
0118
0150
0164
Phone0932239399
Mã số thuế0109670651
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÊM
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2021-06-15
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:52:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0983335959
Mã số thuế0109709845
Tên viết tắtNAM PHAT TYRE CO., LTD
Tên quốc tếNAM PHAT TYRE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ TRUNG KIÊN
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2021-07-16
Thay đổi giấy phép2023-07-11 09:56:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4661
4511
4663
4541
4530
5224
2396
7721
7710
4312
5621
7911
4513
5629
5510
5630
9610
7912
3011
2592
4330
9102
5914
9311
9321
9103
8299
5222
7110
9329
4390
3600
5210
7120
4322
4321
7320
5610
4311
7310
2395
2511
2816
2392
2394
3312
6820
4933
5022
5012
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0969953305
Mã số thuế0109722109
Tên quốc tếDV XNK MOC PHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG VĂN HÀ
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2021-07-29
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:36:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4620
4663
4759
4752
4723
4741
4753
4722
5224
4312
1610
5621
7911
4610
5629
7990
5630
7912
4330
5229
8299
0240
4390
0220
0231
5210
4322
4321
4329
5610
4311
1623
1622
3100
1621
1629
0210
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102