NGÀNH NGHỀ: Vận tải hành khách đường bộ khác Tìm thấy 189760
Phone0963411599
Mã số thuế0102989449
Tên viết tắtSHINKA VINA CO., LTD
Tên quốc tếSHINKA VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTHÀO THỊ PHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2008-10-17
Thay đổi giấy phép2023-07-01 23:20:18
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4511
4663
4543
4530
4520
7730
7710
4312
5621
4610
5629
5510
5630
4330
7110
4390
0899
4322
4321
4329
5610
4311
3700
4920
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone22106222
Mã số thuế0103002425
Tên viết tắtSOLIZ CO.,LTD
Tên quốc tếSOLIZ IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN ANH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2008-10-30
Thay đổi giấy phép2023-07-03 08:46:43
Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4511
4663
4759
4752
4773
4719
4741
4512
4753
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
6312
4610
8130
5510
4330
8299
4390
5210
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
7310
3311
3312
3314
3313
3315
4933
4932
4931
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone02432665555
Mã số thuế0102773584
Tên viết tắtSILK PATH HOTEL CO.,LTD
Tên quốc tếSILK PATH HOTEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI TỐ MINH BÙI TÚ PHƯƠNG
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2010-10-18
Thay đổi giấy phép2023-06-08 14:47:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4634
4632
4711
4722
4312
7911
4610
8533
8531
8532
8130
7990
8560
5510
9610
8559
8512
8511
8551
4330
5229
5225
7420
9000
7020
9329
6810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
1071
1075
1079
8230
6820
4933
4932
4931
5021
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone04393208190973826829
Mã số thuế0104361025
Tên viết tắtT&P VIET NAM INVESTMENT.,JSC
Tên quốc tếT&P VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG THỊ NAM PHƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2010-01-06
Thay đổi giấy phép2023-07-03 04:37:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4632
4641
4663
4771
4753
4751
5224
7710
7911
4610
7990
5510
7912
4330
1313
8299
7110
7410
4322
4321
1410
5610
1399
1520
1392
2013
2220
1311
1393
1430
1391
1312
1512
8230
4933
4932
422
4299
4101
Phone02439364166
Mã số thuế0104260235
Tên viết tắtCHAPCANH JSC
Tên quốc tếCHAP CANH SERVICE AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN HỒNG MY
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2009-11-19
Thay đổi giấy phép2023-07-02 06:24:13
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02439393921
Mã số thuế0104224886
Tên viết tắtGIANG DM CO ., LTD
Tên quốc tếGIANG DUY MINH COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2009-10-26
Thay đổi giấy phép2023-07-03 07:14:25
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4511
4632
4530
4520
1050
1030
1010
1020
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
8299
4322
3320
5610
7310
1073
1071
1072
1075
1079
1062
3530
8230
6820
4933
4932
4931
1061
Phone(024) 3555 3903
Mã số thuế0105998804
Tên viết tắtASIA VACATION GROUP CO., LTD
Tên quốc tếASIA VACATION GROUP TM - DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO ĐỨC TIỀM
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2012-09-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:06:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0962889941
Mã số thuế0106009179
Tên quốc tếVIET DAT INVESTMENTS AND SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ĐÌNH HỮU
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2012-10-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:06:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5310
1030
7722
7729
7730
7721
7710
4312
5320
5590
6312
1610
5621
7820
7830
7911
4513
4610
8533
8531
8532
5629
8130
7990
8211
8560
8110
1812
5510
5630
9610
6399
7912
8559
9620
4330
9102
6492
7010
6209
5229
8299
5225
5221
5222
6619
7110
9000
7020
6120
4390
1811
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
1410
7320
5610
4311
8219
7310
2395
1520
3100
2610
2620
2640
1420
2410
2630
1430
2394
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
3830
3700
3812
3811
8230
6202
6820
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
3900
3822
3821
Mã số thuế0105161653
Tên viết tắtVCAPITAL INVESTMENT AND TECHNOLOGY JSC
Tên quốc tếVCAPITAL INVESTMENT AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Hải Đăng
Ngành nghề chínhCho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2011-02-23
Thay đổi giấy phép2023-07-02 17:21:45
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4632
4690
4641
4663
4730
4791
4543
4530
2396
7730
4312
6312
4610
7990
8560
1812
6399
2432
2431
4330
7490
0990
0910
8299
5221
6619
7020
4390
1811
0810
0610
0620
0710
0510
0520
7120
4322
4321
7320
4311
7310
2591
1623
2395
2511
1622
2513
2391
2640
1629
2410
1080
2512
2392
2394
1820
8230
4933
4932
4931
4212
4299
4101
4102
Phone0989 880 886
Mã số thuế0105467881
Tên viết tắtTUAN ANH STEEL CABLE CO., LTD
Tên quốc tếTUAN ANH STEEL CABLE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ VĂN TUẤN
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2011-08-24
Thay đổi giấy phép2023-07-03 09:27:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4719
4711
4791
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7721
7710
5621
4610
7990
8211
9321
5229
8299
7410
7020
9329
1811
5210
7320
5610
7310
8230
4933
4932
8121
8129