NGÀNH NGHỀ: Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại Tìm thấy 38288
Phone0912691905
Mã số thuế5400414036
Tên viết tắtHBO-CIC.,JSC
Tên quốc tếHOA BINH OPEN CONSTRUCTION AND INVESTMENT CONSULTANTS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VIẾT KỲ
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Đà Bắc
Ngày thành lập2012-10-25
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:07:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0917613333
Mã số thuế5400492309
Người đại diệnNguyễn Bá Mạnh
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hoà Bình
Ngày thành lập2018-05-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:25:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4711
4781
4730
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0145
0142
1030
1020
7710
4312
1610
5621
7911
4513
4610
5629
7990
1812
5510
5630
7912
4330
1313
5222
0240
4390
1811
0810
0220
0891
0231
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
1410
5610
0322
4311
1623
1701
1399
1622
3100
1621
1392
2610
1629
1420
1311
2740
1080
1062
1430
1391
1312
1820
3830
3700
3812
3811
0230
8230
0121
0122
0118
0210
6820
4933
5022
4932
5021
422
421
4299
4101
1061
3900
3822
3821
Phone0968161084
Mã số thuế0801030239
Tên viết tắtHAI YEN HD CO.,LTD
Tên quốc tếHAI YEN HD TRADE AND MAKE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC YÊN
Ngành nghề chínhSản xuất bột giấy, giấy và bìa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nam Thanh
Ngày thành lập2013-03-06
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:48:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0106227258-003
Người đại diệnCAO XUÂN QUYỀN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2014-02-20
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:48:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4530
4520
1030
1020
4312
1610
4610
4330
5229
8299
6619
0810
0722
0730
0710
4311
1623
2395
1622
1104
3100
1621
2391
1629
2392
2394
3830
8230
4933
5022
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone0982260415
Mã số thuế5400484361
Người đại diệnĐỖ THỊ TÝ
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Đà Bắc
Ngày thành lập2017-08-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:23:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4330
0162
0990
0910
0240
0163
0161
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4329
0131
0321
0322
4311
0170
03224
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
422
421
4299
4101
0164
3900
3822
3821
Phone0983007622
Mã số thuế0901034244
Người đại diệnVŨ ĐỨC HÀ
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2018-05-14
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:10:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4773
4771
4719
4761
4753
4772
4764
4541
4530
4542
4520
7710
4312
7820
7830
7911
4610
5510
4330
1313
6492
6209
8299
4322
4329
6201
1410
5610
4311
1392
1420
1430
1391
1312
3830
3811
8230
6202
4933
4932
8129
422
4299
4101
3821
Phone0966115388
Mã số thuế0901101275
Tên viết tắtPHUCNGUYEN URBAN
Tên quốc tếPHUC NGUYEN URBAN DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ HỮU QUÂN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2021-05-11
Thay đổi giấy phép2023-07-11 20:14:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4753
4722
4312
5590
5621
8533
8531
8532
5629
8560
5510
5630
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
8610
9312
8710
9311
9321
8620
9103
7110
9319
7410
9329
4390
8699
3600
6810
4322
4321
4329
5610
4311
3530
3700
3812
3811
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0973116369
Mã số thuế5400424404
Tên viết tắtTHIEN TAN VIET CO.,LTD
Tên quốc tếTHIEN TAN VIET COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG VĂN PHU
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Lương Sơn
Ngày thành lập2013-04-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:09:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4690
4663
4543
4530
4520
0146
0145
4312
1610
2592
4330
6209
0810
0220
4322
4321
4329
4311
2511
1104
1621
1629
3312
3319
3700
3812
3811
0210
0150
4933
4931
421
4101
3822
3821
Phone0913285599 - 09868
Mã số thuế4900208706-001
Người đại diệnPHẠM XUÂN NGỰ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cao Phong - Tân Lạc
Ngày thành lập2016-11-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:21:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4653
4620
4632
4663
0149
7730
1610
7911
4610
8130
5510
7912
2592
5221
9632
7110
0810
0220
0722
0710
3600
4322
5610
0322
4311
2395
1622
1104
1629
3510
3700
3812
3811
0210
4933
4932
8129
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone0983833334
Mã số thuế5400481762-006
Người đại diệnĐỖ DUY BÌNH
Ngành nghề chínhHoạt động cấp tín dụng khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hoà Bình
Ngày thành lập2018-06-05
Thay đổi giấy phép2023-06-25 11:38:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4653
4690
4663
4763
4541
9631
7730
7721
5621
7820
7911
4513
7990
5510
9610
7912
8010
6492
6491
9321
7810
9633
6619
9329
0810
0722
6810
5610
7310
3811
0121
0129
4932
4299
3821