NGÀNH NGHỀ: Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người khuyết tật Tìm thấy 763
Phone02436285414
Mã số thuế0107735039
Tên viết tắtDU LỊCH XANH
Tên quốc tếGREEN TRAVEL & EVENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTẠ HUY THĂNG
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2017-02-24
Thay đổi giấy phép2022-11-28 13:42:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4723
4773
4799
4741
4730
4791
4742
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
7721
7710
6312
7911
4610
8531
8532
1812
9610
7912
8559
8551
8552
9620
9312
0162
6209
5229
8299
5222
0240
9633
0163
0161
6619
7410
8810
6190
1811
0810
0220
0311
0312
4321
3320
6201
7213
7320
5610
0131
0132
0321
0322
7310
0170
1075
2391
2393
2392
1820
9511
3314
3313
3319
9512
9521
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4933
4932
4931
5021
6311
0164
Phone0983 935 384
Mã số thuế0108263131
Tên viết tắtTAM AN HEALTH ,. JSC
Tên quốc tếTAM AN IDC SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN HỮU
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2018-05-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 20:08:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4773
5224
9631
7820
7830
7911
4610
8541
8531
8542
8532
7990
8560
5510
5630
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
8730
7490
8710
5229
8299
5221
9639
6619
8810
7020
7222
7221
7320
5610
8230
4933
4932
Phone0243 998 1005
Mã số thuế0106782269
Tên viết tắtMINH CAT THANH., JSC
Tên quốc tếMINH CAT THANH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ HỒNG PHÚC
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2015-03-04
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:16:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4721
4781
4741
4730
4761
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4543
4530
9631
7730
7710
5621
4610
5629
8130
7990
8292
8211
5630
8730
6209
8299
8220
9639
9633
9632
5912
9700
5913
9000
8810
7020
4322
4321
4329
3320
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
5610
8219
7310
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
8230
6202
8121
8129
6311
Phone0931 630 278
Mã số thuế0107027332
Tên viết tắtVIETCESS TRANSPORTATION
Tên quốc tếTRANSPORTATION VIETCESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnVI TRUNG KIÊN
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2015-10-15
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:53:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4799
4791
7911
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8211
8560
8559
8512
8511
8521
8522
8523
8552
7810
6209
8299
8810
8890
7020
7222
7221
7320
7310
8230
6820
5022
4932
4931
6311
Phone02473066683
Mã số thuế0108225111
Tên viết tắtMINH NGUYEN INVEST
Tên quốc tếMINH NGUYEN INVEST JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTỐNG THỊ THANH HUẾ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2018-04-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:35:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
5621
8541
8531
8542
8532
5629
8560
5630
8559
851
8551
8520
8552
8730
8790
8710
9321
9103
9000
8810
8890
9329
5610
0121
0128
0119
0113
0112
0118
Phone0913316896
Mã số thuế0106222690
Tên viết tắtINH CO.,LTD
Tên quốc tếNINH HAI INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNINH HẢI ĐIỆP
Ngành nghề chínhBán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2013-07-04
Thay đổi giấy phép2023-06-28 00:20:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4773
4741
4791
4763
4722
4772
1030
1010
1020
7730
7721
6312
7820
8130
8292
5510
5630
9620
9312
9311
8299
8810
8890
6110
6190
6120
6201
5610
7310
8230
6202
8129
4101
6311
Phone02383520868
Mã số thuế2901776345
Tên viết tắtCÔNG TY CP XD VÀ TM PHÚC LỢI NGHỆ AN
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC TUYẾN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2015-03-06
Thay đổi giấy phép2023-06-25 14:45:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4663
7730
4312
8211
8560
8559
4330
9411
7810
7110
6920
8810
7020
4390
0810
6810
4329
7212
7211
7320
4311
1104
3290
3700
8230
6820
4933
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0982611704
Mã số thuế0313717927
Tên viết tắtH.E.L.P SOCIAL JSC
Tên quốc tếH.E.L.P SOCIAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Tuấn Hùng
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2016-03-25
Thay đổi giấy phép2023-06-21 01:03:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0313197354
Người đại diệnTRỊNH MINH NGỌC
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2015-04-06
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:00:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4652
4641
4663
4759
4773
4781
4772
7729
7730
7710
5621
7820
7830
4610
8130
7990
8292
1812
2592
8559
5920
7420
9000
7410
8810
7020
9329
1811
5210
7320
8219
7310
2511
1820
8230
8121
8129
Phone0902 377 239
Mã số thuế0316862961
Tên viết tắtPHUC SKY
Tên quốc tếPHUC SKY INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN ĐỨC
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2021-05-18
Thay đổi giấy phép2023-07-11 19:00:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4773
4784
4722
4772
4530
4520
5224
7730
7710
7830
4610
8130
5510
3011
4330
8730
8710
6209
5229
6619
7110
7410
8810
8890
7020
0810
0220
0311
0312
5210
6810
4322
4321
3320
1410
5610
0321
7310
1520
3100
1075
2023
1420
1393
1512
3811
1511
8230
0210
0150
6202
6820
4940
4933
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102