NGÀNH NGHỀ: Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người khuyết tật Tìm thấy 763
Phone0966611829
Mã số thuế0901035865
Tên viết tắtVINAKA INTERNATIONAL DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG THỊ THU THỦY
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Văn Giang - Khoái Châu
Ngày thành lập2018-06-06
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:10:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4773
4771
4781
4512
4761
4753
4722
4772
4751
4530
4520
9631
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5590
5621
7820
7830
7911
4513
4610
8533
8531
8532
5629
7990
8560
1812
5510
5630
9610
7912
2592
8559
9620
1313
7490
9312
8710
9311
9321
7810
5229
8299
9633
9319
8810
9329
1811
3320
5610
4311
2591
1701
2511
1399
1709
1702
1520
1392
3290
2610
2013
2220
1311
1393
3250
1079
1391
1312
1512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
1511
0150
6820
4933
4922
4929
4921
4932
8121
8129
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone02473040668
Mã số thuế0900230888
Tên viết tắtKENH CAU CO
Tên quốc tếKENH CAU JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ VÂNTRẦN VIỆT CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Yên Mỹ - Ân Thi
Ngày thành lập2004-08-05
Thay đổi giấy phép2023-07-02 19:00:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4620
4511
4632
4663
4512
4520
4312
4513
1812
5510
9610
9620
9312
8710
9311
9321
5225
5221
9000
8810
1811
5210
6810
7320
5610
4311
7310
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
3830
3812
3811
0113
0111
0112
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102
3822
3821
Phone0971780363
Mã số thuế0800737554
Tên viết tắtINC JSC
Tên quốc tếINC INVESTMENTS AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐỨC
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2009-07-29
Thay đổi giấy phép2023-07-03 03:56:16
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4661
4663
4773
4312
7911
8533
8531
8532
5510
7912
7810
8810
0810
0510
0520
5210
6810
5610
4311
3290
2392
0129
0118
4933
5022
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone01688881857
Mã số thuế0315217655
Người đại diệnTRỊNH THỊ SOAN
Ngành nghề chínhHoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-08-10
Thay đổi giấy phép2023-06-20 20:35:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4620
4632
4641
4774
4773
4761
4791
4772
7710
7830
7911
7990
8211
8560
7912
8730
7810
7010
5911
8810
8219
8230
6820
Phone0913289490
Mã số thuế0700638528
Tên viết tắtCÔNG TY LƯƠNG THỰC HÀ NAM NINH
Tên quốc tếHA NAM NINH FOOD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ LOAN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2013-04-23
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:14:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4752
4719
4711
4772
4541
4543
4530
0146
0145
0141
1030
4312
5590
7820
7830
4610
5510
5630
4330
6492
8720
8730
8790
8610
8710
8620
8692
8299
8810
8890
4390
8691
8699
0810
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2395
1629
2220
1080
1062
2392
3319
0121
0113
0122
0111
0112
0118
4933
5022
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0788595248
Mã số thuế4001216954
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH DNXH KẾT NỐI
Tên quốc tếKET NOI SOCIAL ENTERPRISE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN THỊ THU TRÍ
Ngành nghề chínhHoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Núi Thành
Ngày thành lập2020-10-06
Thay đổi giấy phép2023-07-13 05:29:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4663
4752
4772
7710
4312
5621
7911
7990
8211
7912
4330
8730
8790
9103
8299
8810
8890
4390
4322
4321
4329
7222
7214
7221
7320
4311
8219
4933
4932
4931
4222
4221
4212
4299
4101
Phone02437856666
Mã số thuế0108202971
Tên quốc tếTHIEN BINH INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Văn Tuấn
Ngành nghề chínhHoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2018-03-29
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:57:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4632
4663
4759
4752
4711
4741
4761
4742
4722
4772
5224
7710
4312
7911
4610
8533
8531
8532
7990
8560
5510
5630
9610
6399
7912
3011
3012
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
8730
8610
8710
8620
8692
6209
5229
8299
5225
5221
5222
5912
5913
5911
7410
8810
6110
6190
6120
8691
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
5210
6810
7320
5610
4311
7310
2395
1622
2420
1629
2410
3250
2394
3530
3830
3700
3812
3811
8230
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0563389401
Mobile0563389401
Mã số thuế3603941330
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ DUNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2023-12-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:49:36
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4641
4782
4774
4771
4719
4751
7730
4312
7830
8292
1812
4330
1313
5229
6619
7110
7410
8810
7020
4390
1811
4322
4321
4329
1410
4311
7310
1399
1520
1392
1311
1393
1430
1391
1312
1512
9523
3312
9522
8230
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone08 3990 4662
Mã số thuế0310777928
Tên viết tắtVIET Y DAO INTERNATIONAL
Tên quốc tếVIET Y DAO INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI QUỐC CHÂU
Ngành nghề chínhGiáo dục thể thao và giải trí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2011-04-15
Thay đổi giấy phép2023-07-01 04:06:50
Tên ngành nghề
4649
4659
4632
4762
4759
4799
4719
4791
4763
4722
4772
2396
1610
8532
8560
2592
8559
8551
8552
7490
8620
8692
6619
8810
7020
2591
1709
2593
3240
3230
1621
3290
2420
2211
2393
2599
2212
1629
2399
2220
2410
3250
2100
2310
8230