Kết quả tìm kiếm với từ khóa "Sơn TOA" Tìm thấy 973522
Email[email protected]
Phone0848130092
Mã số thuế3703326106
Người đại diệnNGUYỄN NHẬT TRƯỜNG VI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T05:39:54
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4690
4773
4741
4791
4783
7722
7730
7710
6312
8292
8211
6399
6209
8299
6190
6201
8219
7310
6202
6311
Email[email protected]
Phone0902188226
Mã số thuế0110505194
Tên viết tắtCOBRAND VIETNAM CO .,LTD
Tên quốc tếCOBRAND VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-10-11
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:34:25
Phone0987892240
Mã số thuế0110213089
Tên quốc tếDNT COMPUTER EQUIPMENT AND RESEARCH DEVELOPMENT HYDROELECTRIC COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NGỌC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Ngày thành lập2022-12-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:10:05
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4759
4741
4742
7730
4610
7490
6209
8299
6201
7212
9511
9521
6202
6311
5820
Phone0852334703
Mã số thuế2902207373
Người đại diệnLÊ MINH ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T08:10:22
Phone0963227768
Mã số thuế0314643266
Người đại diệnHuỳnh Hoàng Huy
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2017-09-26
Thay đổi giấy phép2023-07-17 21:59:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4651
4652
4641
4771
4741
4742
4772
4751
4312
6312
4330
6209
4390
4322
4321
4329
6201
4311
7310
6202
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0988280609
Mobile0988280609
Mã số thuế0110595134
Tên viết tắtDLSDTK
Tên quốc tếDTK DIGITAL DATA COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH MINH HIÊU
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-01-10
Thay đổi giấy phép2024-07-10T23:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0873001080-09383231
Mã số thuế0309913742
Tên viết tắtVIETINCOM CO., LTD
Tên quốc tếVIETINCOM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH THANH CÔNG
Ngành nghề chínhTư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2010-05-10
Thay đổi giấy phép2023-06-30 09:19:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4651
4652
4759
4789
4773
4741
4753
6312
4610
1812
8559
6209
7410
1811
6201
7320
8219
7310
8230
6202
4933
6311
5820
Email[email protected]
Phone0936845857
Mobile0936845857
Mã số thuế0318320788
Tên quốc tếCLOUDERA TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTÔ KIM ÁI
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-02-29
Thay đổi giấy phép2024-02-29T02:39:56
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4651
4741
4791
4742
4772
4764
5224
6312
6399
6209
5229
5225
8220
7020
6201
7320
7310
8230
6202
4933
5022
4932
6311
Phone0978507979
Mã số thuế6400359186
Người đại diệnTRẦN THÀNH ĐẠT
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2016-10-31
Thay đổi giấy phép2023-06-02 16:18:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0903250030
Mã số thuế2901766883
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tây Nghệ II
Ngày thành lập2015-01-19
Thay đổi giấy phép2023-06-22 21:14:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4663
4773
4741
4742
7730
5510
4330
7020
4390
4322
4321
4329
5610
7310
8230
4933
4932
421
4299
4101