TỈNH THÀNH: Thành phố Đà Nẵng
Tìm thấy 50245
| [email protected] | |
| Phone | 0902831974 |
| Mã số thuế | 0402263626 |
| Tên viết tắt | OCGCONTROL |
| Tên quốc tế | OCEANGREENCONTROL INSPECTION JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | ĐỒNGVĂNKHẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng |
| Ngày thành lập | 2025-02-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-19T14:10:03 |
| Phone | 0983141135 |
| Mã số thuế | 0402263418 |
| Tên quốc tế | HAI PHUNG TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN ĐINH CẢNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng |
| Ngày thành lập | 2025-02-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-19T14:10:00 |
| Phone | 0988466338 |
| Mã số thuế | 0402263457 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH KT NT TẦN CƯỜNG THỊNH |
| Tên quốc tế | TAN CUONG THINH INTERIOR ARCHITECTURE COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | PHAN CAO CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng |
| Ngày thành lập | 2025-02-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-19T14:09:44 |
| [email protected] | |
| Phone | 0914217230 |
| Mã số thuế | 0402263552 |
| Tên viết tắt | THUAN HOA CONSTRUCTION SERVICES TRADING CO.,LTD |
| Tên quốc tế | THUAN HOA CONSTRUCTION SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN THỊ DIỄM PHƯƠNG |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng |
| Ngày thành lập | 2025-02-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-19T08:39:59 |
| Phone | 0905051495 |
| Mã số thuế | 0402263432 |
| Người đại diện | PHÙNG HOÀI THƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động tư vấn quản lý |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng |
| Ngày thành lập | 2025-02-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-19T14:10:05 |
| Ngành nghề |
| Phone | 0968260267 |
| Mã số thuế | 0402263337 |
| Tên viết tắt | BEST CARE LOGISTICS |
| Tên quốc tế | BEST CARE LOGISTICS TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN GIA BẢO |
| Ngành nghề chính | Bán buôn tổng hợp |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng |
| Ngày thành lập | 2025-02-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-18T09:09:53 |
| Phone | 0931666681 |
| Mã số thuế | 0402263143 |
| Tên quốc tế | TADIEXPRESS COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TỒNG PHƯỚC TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Chuyển phát |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng |
| Ngày thành lập | 2025-02-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-18T12:39:49 |
| Phone | 0933595575 |
| Mã số thuế | 0402263351 |
| Người đại diện | PHẠM NAM NHÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng |
| Ngày thành lập | 2025-02-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-18T12:39:48 |
| Ngành nghề |
| Phone | 09659264480774926448 |
| Mã số thuế | 0402263344 |
| Người đại diện | NGUYỄN VIẾT NHIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng |
| Ngày thành lập | 2025-02-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-18T12:39:47 |
| Phone | 0899202469 |
| Mã số thuế | 0402263288 |
| Tên viết tắt | PHAN THANH GIA CO., LTD |
| Tên quốc tế | PHAN THANH GIA COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | PHAN THÀNH CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng |
| Ngày thành lập | 2025-02-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-18T12:39:47 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
- « Trang trước
- 1
- …
- 37
- 38
- 39
- 40
- 41
- …
- 5.025
- Trang sau »