: listing Tìm thấy 1855614
Phone0703406882
Mã số thuế0319232767
Tên quốc tếTECHNOLOGI COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ HÀ YẾN NHI
Ngành nghề chínhSửa chữa thiết bị điện
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 10 Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-10-24
Thay đổi giấy phép2025-11-02T12:44:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0949677070
Mã số thuế0319245149
Tên quốc tếAI FOR LIFE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH VĂN VINH
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 4 Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-10-31
Thay đổi giấy phép2025-11-02T12:43:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4741
4791
4742
6312
4610
8560
6399
8559
7490
6209
8299
7020
6201
7212
9511
9512
9521
6202
6311
5820
Phone0967836668
Mã số thuế0313230636-002
Tên quốc tếBRANCH PHU NHUAN - GIA PHUC THINH INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐĂNG MINH
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 2 Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2022-04-12
Thay đổi giấy phép2025-11-02T12:23:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0909 144 244
Mã số thuế0318919973-002
Người đại diệnLÊ VĂN TUẤN
Ngành nghề chínhDịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 14 Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-06-11
Thay đổi giấy phép2025-11-02T11:57:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0909 144 244
Mã số thuế0318919973
Tên viết tắtGENKI SPA CO., LTD
Tên quốc tếGENKI SPA COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN TUẤN
Ngành nghề chínhDịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 14 Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-11-02T11:57:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0916113391
Mã số thuế0318316710
Tên viết tắtHOME AND LIFE CO., LTD
Tên quốc tếHOME AND LIFE TRADING - SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHÂU THÁI SƠN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 2 Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-02-27
Thay đổi giấy phép2025-11-02T11:56:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã số thuế0316277135
Tên quốc tếDAI THINH TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HOÀI
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 2 Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2020-05-18
Thay đổi giấy phép2025-11-02T11:54:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0382181025
Mã số thuế0111265629
Tên viết tắtWAIZ TRAVEL
Tên quốc tếWAIZ TRAVEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH HUỆ
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 8 thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-10-29
Thay đổi giấy phép2025-11-02T11:53:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã số thuế0801472413
Tên quốc tếBINH AN HP PRODUCTION AND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LUYẾN
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 9 thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-10-29
Thay đổi giấy phép2025-11-02T11:43:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4759
4789
4773
4799
4741
4791
4742
4722
1010
1020
4312
4330
7110
4390
4322
4321
4329
4311
3290
2610
2620
2640
1629
1080
3830
3812
3811
4933
4222
4293
4221
4212
4292
4299
4291
4101
4102
3822
3821
Phone0918906379
Mã số thuế0312931893-001
Người đại diệnLÊ THỊ KIM DUNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 12 Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-06-04
Thay đổi giấy phép2025-11-02T11:34:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4762
4759
4752
4773
4771
4741
4730
4761
4753
4742
4763
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
7911
4513
1812
5630
7912
7410
1811
4329
6201
5610
7310
1702
2220
8230
4933