Ngành công nghiệp nhựa Việt Nam trong những năm gần đây đã có những bước tiến đáng kể, trở thành một trong những ngành kinh tế năng động và đạt kim ngạch xuất khẩu ấn tượng, vươn ra gần 160 thị trường trên thế giới. Tuy nhiên, đằng sau sự tăng trưởng đó là “sóng gió” cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ nước ngoài, cùng với những thách thức nội tại đòi hỏi doanh nghiệp (DN) phải không ngừng nỗ lực và đổi mới để tồn tại và phát triển bền vững.
Cơ hội và Lợi thế Cạnh tranh của ngành Công nghiệp nhựa
Ngành công nghiệp nhựa Việt Nam đang đứng trước nhiều cơ hội lớn, đặc biệt từ các Hiệp định Thương mại tự do (FTA) như EVFTA, tạo điều kiện để sản phẩm Việt Nam tiếp cận các thị trường khó tính như EU, Mỹ, Nhật Bản với thuế quan ưu đãi.
- Xuất khẩu tăng trưởng mạnh: Kim ngạch xuất khẩu sản phẩm nhựa Việt Nam đạt gần 5 tỷ USD vào năm 2021, cho thấy khả năng cạnh tranh tốt trên thị trường quốc tế, đặc biệt ở các dòng sản phẩm như bao bì và đồ gia dụng. Các đơn hàng lớn từ Mỹ và EU đang có xu hướng dịch chuyển về Việt Nam, mở ra cơ hội lớn cho DN.
- Ưu thế về giá và nhân lực: Việt Nam có lợi thế về giá cả cạnh tranh nhờ nguồn nhân lực dồi dào và chi phí rẻ. Nhiều DN cũng đã đầu tư vào công nghệ để đáp ứng các tiêu chuẩn cao của thị trường xuất khẩu.
- Nhu cầu thị trường nội địa: Thị trường nội địa cũng có tiềm năng lớn với lượng nhựa tiêu thụ bình quân đầu người khoảng 41kg/năm và tăng khoảng 14% mỗi năm, là “sân sau” quan trọng cho DN trong nước.
Ngành công nghiệp nhựa Việt Nam trong những năm gần đây đã có những bước tiến đáng kể
Thách thức Từ Cạnh tranh Quốc tế
Tuy nhiên, “sóng gió” từ cạnh tranh nước ngoài, đặc biệt từ các cường quốc công nghiệp nhựa như Trung Quốc, Thái Lan, đang tạo ra áp lực lớn, không chỉ ở thị trường xuất khẩu mà còn ngay trên “sân nhà”.
- Sức ép từ làn sóng đầu tư và hàng hóa Trung Quốc: Cuộc chiến thương mại Mỹ – Trung đã thúc đẩy làn sóng đầu tư (FDI và FII) của DN nhựa Trung Quốc vào Việt Nam. Điều này tạo ra cạnh tranh trực tiếp và gay gắt với DN nội địa, đặc biệt khi hàng Trung Quốc có thể được đưa vào Việt Nam với giá rẻ để tránh thuế hoặc tận dụng nhãn mác “Made in Vietnam” để xuất khẩu.
- Cạnh tranh trên sân nhà: Các đối thủ trong khu vực ASEAN như Thái Lan (hướng sản xuất nhựa công nghệ sinh học) và Malaysia (cung cấp màng kéo nhựa polyetylen) đã có trình độ sản xuất cao hơn. Hàng nhập khẩu với giá rẻ, mẫu mã đa dạng và chất lượng đồng đều hơn khiến sản phẩm nhựa gia dụng nội địa bị lép vế ở phân khúc cao cấp, dẫn đến biên lợi nhuận của DN Việt Nam thấp hơn.
- Phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu: Đây là điểm yếu “chí tử” khi ngành nhựa Việt Nam phải phụ thuộc đến 70-80% nguồn nguyên liệu (hạt nhựa PE, PP, PVC, PS và PET) nhập khẩu. Sự phụ thuộc này khiến giá thành sản phẩm trong nước bị động, dễ bị ảnh hưởng bởi biến động giá dầu thế giới và khó cạnh tranh về giá với hàng hóa nước ngoài.
Hạn chế Nội tại Cần Khắc phục
Bên cạnh áp lực từ bên ngoài, ngành công nghiệp nhựa Việt Nam còn đối diện với nhiều hạn chế nội tại cần được cải thiện:
- Công nghệ và Chất lượng: Nhiều DN, đặc biệt là DN vừa và nhỏ (chiếm hơn 80%), vẫn sử dụng công nghệ sản xuất cũ, lạc hậu, dẫn đến sản phẩm không đồng nhất về chất lượng. Việc đầu tư vào dây chuyền sản xuất tiên tiến còn hạn chế, với khoảng 70% máy móc là máy cũ nhập khẩu.
- Phân khúc cạnh tranh: DN Việt Nam chủ yếu cạnh tranh ở phân khúc thấp (nhựa bao bì và gia dụng) với giá trị gia tăng không cao, thiếu các sản phẩm nhựa kỹ thuật, vật liệu xây dựng cao cấp hay các sản phẩm đòi hỏi công nghệ cao (phụ tùng ô tô, điện tử).
- Thách thức “Xanh hóa”: Yêu cầu ngày càng cao từ thị trường thế giới về kinh tế tuần hoàn và sản phẩm thân thiện môi trường, cùng với việc thực thi chính sách Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) từ năm 2024, đang đặt ra thách thức lớn về vốn và công nghệ tái chế, sản xuất công nghiệp nhựa sinh học cho DN Việt.
Giải pháp và Hướng đi Bền vững
Để vượt qua “sóng gió” cạnh tranh nước ngoài, ngành công nghiệp nhựa Việt Nam cần có chiến lược phát triển đồng bộ từ Chính phủ đến DN:
- Đầu tư công nghệ và Chất lượng: DN cần mạnh dạn đầu tư vào công nghệ sản xuất hiện đại, tự động hóa để nâng cao chất lượng, giảm giá thành, và tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao (nhựa kỹ thuật, vật liệu xây dựng, linh kiện).
- Chủ động nguồn nguyên liệu: Cần khẩn trương xây dựng các cơ sở sản xuất nguyên liệu đầu vào, phối hợp chặt chẽ với ngành hóa dầu để giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu, đảm bảo ổn định nguồn cung và giá thành.
Ngành công nghiệp nhựa Việt Nam trong những năm gần đây đã có những bước tiến đáng kể
- Thực hiện “Xanh hóa” và Bền vững: Nắm bắt xu hướng toàn cầu, DN cần chuyển đổi sang mô hình kinh tế tuần hoàn, đầu tư vào công nghệ tái chế, sản xuất công nghiệp nhựa sinh học và sản phẩm thân thiện môi trường để đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu và nhu cầu của người tiêu dùng hiện đại.
- Hỗ trợ từ Chính phủ: Chính phủ cần có chính sách kiểm soát chặt chẽ việc nhập lậu, chống bán phá giá, và các biện pháp hỗ trợ tài chính hiệu quả để DN có vốn mở rộng sản xuất, đầu tư vào R&D. Đặc biệt, cần có chính sách ưu đãi cho các dự án sản xuất nhựa tái chế và phát triển công nghiệp phụ trợ ngành công nghiệp nhựa.
Ngành công nghiệp nhựa Việt Nam có nhiều dư địa để phát triển và vươn tầm nếu DN biết biến thách thức thành cơ hội, tập trung vào chất lượng, công nghệ và phát triển bền vững. Đây là con đường duy nhất để DN nội địa có thể đứng vững và tạo lợi thế cạnh tranh với sản phẩm ngoại nhập.










