NGÀNH NGHỀ: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Tìm thấy 133459
Email[email protected]
Phone0973331333
Mã số thuế0111050133
Tên viết tắtHAI VAN EQUIPMENT AND TECHNOLOGY CO.,LTD
Tên quốc tếHAI VAN EQUIPMENT AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN GIA HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T09:40:43
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4741
4512
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7722
7729
7730
7740
7721
7710
4312
5621
4513
4610
5629
8130
8110
5630
4330
7490
0162
5229
5225
0240
0163
0161
7410
6190
4390
0231
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2816
2818
2829
2824
2817
2821
2819
2710
3091
2910
2930
3099
2720
2211
2219
2220
2920
3092
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0232
0210
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0908261003
Mã số thuế0318947949
Tên viết tắtCASTING VN CO.,LTD
Tên quốc tếCASTING VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ NGỌC KHUÊ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T09:40:39
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4512
4763
4722
4772
4751
4543
4530
5621
4610
5629
5630
7490
5920
5912
7420
9000
7020
9329
5210
5610
7310
8230
6820
Email[email protected]
Phone0968988259
Mã số thuế0111049441
Tên viết tắtVIETCROP AGRICULTURAL IMPORT EXPORT., JSC
Tên quốc tếVIETCROP AGRICULTURAL IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯỢNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T10:10:02
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4653
4661
4620
4632
4690
4723
4773
4791
4722
5224
1030
1010
1020
7710
1610
4610
8292
0162
5229
8299
0240
0163
0161
7500
0220
0231
0311
0312
5210
7212
7214
7320
0131
0132
0321
0322
7310
1623
1622
1629
1079
2021
0232
0121
0126
0119
0113
0118
4933
Email[email protected]
Phone0387680489
Mã số thuế0111050870
Tên quốc tếCME TECHNICAL AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM TRUNG HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T11:10:13
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4663
4752
4530
4542
4520
7730
2592
4330
8299
4390
4322
4321
4329
3320
2591
2816
2824
2930
3312
3315
4221
4292
4101
4102
Email[email protected]
Phone0902229177
Mã số thuế0111049579
Tên viết tắtTHIEN VIET EQUIPMENT.,JSC
Tên quốc tếTHIEN VIET EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T19:39:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4762
4759
4752
4723
4771
4721
4711
4761
4724
4753
4763
4722
4772
4764
4751
4520
7729
7730
7721
7710
4312
5590
6312
7911
4513
4610
5629
8211
8560
8110
1812
5510
8512
8511
9620
4330
6209
8299
5920
5912
7420
7410
9329
4390
1811
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
8219
2816
3240
3230
3100
3290
3220
3250
3311
9524
3312
3314
3313
3319
9512
9522
3315
6202
4933
4932
4931
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Email[email protected]
Phone0889738291
Mã số thuế2803164979
Tên viết tắtLE NHAN COMPANY
Tên quốc tếLE NHAN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN NHÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T22:09:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4741
4761
4742
4722
5224
0144
0146
0145
0142
0141
7730
7710
4312
6312
8559
4330
6209
8299
7110
7410
7020
6190
4390
5210
4322
4321
4329
6201
7320
4311
7310
2023
0118
6202
4933
4929
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Email[email protected]
Phone0912687478
Mã số thuế2902223512
Người đại diệnTRỊNH THỊ HOÀI THANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T07:09:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4741
4742
6209
4322
4321
4329
9511
9512
9521
9522
4223
Email[email protected]
Phone0918365936
Mã số thuế0318948526
Tên viết tắtAN THIEN PHAT INVESTMENT JSC
Tên quốc tếAN THIEN PHAT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ THÀNH DANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:11:01
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4512
4791
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
7730
4312
4513
4610
5225
6619
7110
7020
5210
6810
7320
4311
7310
6820
4101
4102
Phone0969088170
Mã số thuế0111050415
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TMDV VÀ XNK KHAI NGUYÊN VIỆT NAM
Tên quốc tếKHAI NGUYÊN VIETNAM SERVICE TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T10:10:12
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4764
4751
4530
5224
5320
4610
8110
5229
8299
5225
5210
4933
4932
4931