NGÀNH NGHỀ: Bán buôn sắt, thép
Tìm thấy 1686
| Phone | 0904625262 |
| Mã số thuế | 2700601352 |
| Người đại diện | PHẠM THANH SƠN |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư |
| Ngày thành lập | 2011-02-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 23:08:49 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề |
| Phone | 0303632988 |
| Mã số thuế | 2700619293 |
| Người đại diện | TRẦN THỊ DUNG |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư |
| Ngày thành lập | 2011-10-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 18:00:59 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Phone | 05103883329 |
| Mã số thuế | 4000359004 |
| Tên viết tắt | AN DUC CO., LTD |
| Người đại diện | NGUYỄN HIỀN |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Quế Sơn - Nông Sơn - Hiệp Đức |
| Ngày thành lập | 2001-11-05 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 23:46:28 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Phone | 0986623739 |
| Mã số thuế | 4000802272 |
| Người đại diện | PHẠM VĂN QUANG |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Huyện Núi Thành |
| Ngày thành lập | 2011-03-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 20:42:40 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Phone | 02816268888 |
| Mã số thuế | 4700205017 |
| Người đại diện | VŨ PHƯƠNG TỚI |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình đường bộ |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Bắc Kạn |
| Ngày thành lập | 2011-07-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 23:22:49 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Phone | 0903878893 |
| Mã số thuế | 0401433554 |
| Tên quốc tế | HOAI PHU KHANG TRADING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | HỒ TÙNG VIỄN |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Hải Châu |
| Ngày thành lập | 2011-07-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 02:39:22 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Mã số thuế | 0401505382 |
| Người đại diện | MAI AN DI |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn |
| Ngày thành lập | 2012-07-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-28 21:18:53 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Mã số thuế | 3701792398 |
| Người đại diện | NGUYỄN ĐỨC DŨNG |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống điện |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế TP Dĩ An |
| Ngày thành lập | 2010-10-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 19:06:58 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Phone | 05112219762 |
| Mã số thuế | 0401400767 |
| Người đại diện | VÕ THỊ THÚY VÂN |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Hải Châu |
| Ngày thành lập | 2011-01-05 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 08:16:33 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Phone | 02363794282 |
| Mã số thuế | 0401502494 |
| Tên viết tắt | TNICC |
| Tên quốc tế | TRUNG NAM INFRASTRUCTURE CONSTRUCTION CORPORATION |
| Người đại diện | PHẠM QUANG VŨ |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế TP Đà Nẵng |
| Ngày thành lập | 2012-07-02 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-28 21:39:04 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
- « Trang trước
- 1
- …
- 154
- 155
- 156
- 157
- 158
- …
- 169
- Trang sau »