NGÀNH NGHỀ: Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh Tìm thấy 548
Phone0988193888
Mã số thuế5701390854
Người đại diệnLÊ VĂN PHÚ
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục thuế Thành phố Móng cái
Ngày thành lập2010-05-14
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:55:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone(033)363-6701
Mã số thuế5701376722
Người đại diệnNguyễn Thị Huệ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2010-03-22
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:53:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46495
46637
46636
46633
46634
46594
46635
4652
46631
46639
46632
7710
4312
1610
7911
7990
1812
7912
61909
55101
3600
46102
4311
3700
42200
42102
42101
42900
4101
3822
3821
Mã số thuế3200518115
Tên viết tắtTLS
Tên quốc tếLB TUONG LAI SANG LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHAN CẢNH TƯƠNG
Ngành nghề chínhĐại lý bán hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hướng Hoá
Ngày thành lập2011-12-19
Thay đổi giấy phép2023-07-02 22:11:29
Tên ngành nghề
46495
4649
46637
46331
46498
46636
46413
46614
46634
46592
46595
46510
4620
46493
4511
46497
46340
46635
4632
46631
4663
47110
4541
46101
55103
4933
Phone0532216302
Mã số thuế3200518570
Tên viết tắtTCT
Tên quốc tếTANG CUONG THINH LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHAN CẢNH TĂNG
Ngành nghề chínhĐại lý bán hàng hóa
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2011-12-23
Thay đổi giấy phép2023-07-02 21:11:35
Tên ngành nghề
46495
4649
46637
46331
46498
46636
46413
46614
46634
46592
46595
46510
4620
46493
4511
46497
46340
46635
4632
46631
4663
47110
4541
46101
55103
4933
Phone0533 550728KT 085862
Mã số thuế3200457462
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THỊNH AN
Người đại diệnHOÀNG CÔNG THỤ
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đông Hà - Cam Lộ
Ngày thành lập2010-04-22
Thay đổi giấy phép2023-07-01 19:03:13
Mã số thuế5000814590
Người đại diệnĐào Thu Hương
Ngành nghề chínhSản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2015-03-23
Thay đổi giấy phép2023-06-20 19:23:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
46637
4633
46326
46636
46633
46634
46592
46493
46635
4632
46632
47722
4330
7410
2511
2023
4933
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
Phone0949873997
Mã số thuế5200565750
Tên viết tắtFDI., JSC
Tên quốc tếYENBAI ELECTRICITY DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COM PANY
Người đại diệnNGUYỄN TẤT ĐẠT
Ngành nghề chínhSản xuất, truyền tải và phân phối điện
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2010-08-09
Thay đổi giấy phép2023-06-20 13:36:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46634
46592
46591
4653
46594
46635
46631
46632
4312
46101
2592
4330
0990
0910
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
46102
2395
2511
2610
2710
2392
2394
3510
422
42102
4299
4101
Mã số thuế0201124301
Người đại diệnĐINH VĂN CHINH
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-10-21
Thay đổi giấy phép2023-07-01 07:01:15
Tên ngành nghề
46495
46637
46636
46633
46310
46496
46413
46592
46599
4661
45301
46622
46635
46520
46201
46322
46631
46639
46632
47733
45200
10202
43120
4933
5022
42900
Mã số thuế0200981286
Tên viết tắtDUONG DAI LOTRASECO
Tên quốc tếDUONG DAI LOGISTICS AND TRANSPORT SERVICE LIMITED COMPANY
Người đại diệnNguyễn Văn Mười
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2009-09-09
Thay đổi giấy phép2023-06-30 13:48:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
46492
46636
46633
46310
46496
46494
46634
46592
46530
46510
4620
46622
46635
46322
46631
46632
7710
46101
79110
79200
79120
82990
4933
49312
49321
49329