NGÀNH NGHỀ: Bán buôn kính xây dựng Tìm thấy 376
Phone0986588886 01682288
Mã số thuế0800934792
Tên viết tắtDHT.,JSC
Tên quốc tếDAI HUNG TRADE AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC HÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2011-11-01
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:03:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46495
46636
46633
46496
46634
46599
4511
46622
46635
4652
46631
4641
46632
4759
4752
47733
4512
4541
4543
4530
4542
4520
4312
1610
43300
4311
1623
1622
1621
1629
4933
4931
42102
4299
4101
Phone(031) 3856189
Mã số thuế0200973944
Tên viết tắtRONG BIEN TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếRONG BIEN TRADING AND ADVERTISING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÙNG
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2009-08-21
Thay đổi giấy phép2023-06-29 17:00:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46699
46637
46636
46414
46413
46623
46634
46592
46493
46622
46635
46412
46631
46491
47713
47521
47712
47711
47523
47722
47522
1812
56309
25920
43300
74100
1811
43221
43210
43222
56101
55103
73100
41000
Phone0210 6261384
Mã số thuế2600705301
Người đại diệnVI TIẾN DŨNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã Phú Thọ
Ngày thành lập2010-11-23
Thay đổi giấy phép2023-06-30 02:08:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46623
46634
46592
46591
4653
4661
4511
46622
46635
46631
46639
46632
77301
77302
77101
4312
4330
71101
4390
4322
4321
4329
4311
4933
422
421
4299
4101
Phone0533 857038
Mã số thuế3200392984
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH ĐỨC VẬN
Người đại diệnTRẦN VẬN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đông Hà - Cam Lộ
Ngày thành lập2009-09-04
Thay đổi giấy phép2023-07-01 23:07:59
Phone05113943601
Mã số thuế0401472909
Tên viết tắtTTL CO.,LTD
Tên quốc tếTAM TOAN LOI COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THU HÀ
Ngành nghề chínhBán buôn kính xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn
Ngày thành lập2012-02-01
Thay đổi giấy phép2023-07-01 05:16:48
Phone03206618788
Mã số thuế0800974315
Tên viết tắtCTCP TM&XNK HOÀNG LỘC
Tên quốc tếJOINT STOCK COMPANY, TRADE AND IMPORT AND EXPORT HOANG LOC
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN LỘC
Ngành nghề chínhBán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2012-03-08
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:04:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4633
46636
46633
46634
4659
4653
46691
46622
4641
46632
47230
47224
47525
4721
4512
47240
47522
47524
4541
4543
77101
1610
2592
4330
4322
4321
1622
1621
49331
4101
Mã số thuế0201036292
Người đại diệnNGUYỄN HỮU THẮNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-01-19
Thay đổi giấy phép2023-07-02 00:19:14
Tên ngành nghề
46699
46495
46637
46636
46633
46634
46592
46599
4511
46622
46635
46631
46639
46613
46632
4512
4520
5224
77302
4312
4513
52299
25920
5222
5210
4311
3314
3315
4933
422
421
4299
41000
Phone0313782185
Mã số thuế0200781590
Người đại diệnĐOÀN THỊ HỒNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2007-12-12
Thay đổi giấy phép2023-07-04 03:14:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02106551738/09833617
Mã số thuế2600770822
Tên viết tắtCÔNG TY AN DU PHÚ THỌ
Tên quốc tếAN DU PHÚ THỌ TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DU
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2011-11-09
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:53:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
46636
46633
46496
46634
46592
46591
4511
46697
46635
46631
46639
46632
47591
47593
47525
47592
47523
4512
47522
47530
47529
47524
77302
7710
43120
4513
43300
64990
43900
55101
5210
43221
43210
43222
43290
56101
55103
43110
16220
31001
31009
16291
4933
49312
49321
42200
42102
42900
41000