NGÀNH NGHỀ: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Tìm thấy 544044
Email[email protected]
Phone0776719388
Mã số thuế3801317621
Người đại diệnHOÀNG HỮU CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T09:10:18
Phone0909530853
Mã số thuế0318946039
Tên viết tắtTHIEN LOC ST MATERIALS CO., LTD
Tên quốc tếTHIEN LOC ST MATERIALS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THƠM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T09:09:46
Email[email protected]
Phone0397815196
Mã số thuế3901359142
Tên viết tắtAGROVN
Tên quốc tếAGROLINK VIETNAM CO., LTD
Người đại diệnTRẦN THỊ BÍCH HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T08:42:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4651
4661
4620
4632
4690
4641
4663
4719
4711
4791
5224
1030
1020
7820
4610
8292
5229
6619
6810
1629
1062
6820
4933
5022
5012
5021
5011
Phone0967760792
Mã số thuế4001300067
Người đại diệnHỒ VĂN NHẬT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSửa chữa thiết bị điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T08:42:01
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4652
4663
4759
4752
4741
4312
4330
7410
4390
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
3312
3314
3319
9521
9522
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0328236696
Mã số thuế0901188879
Tên quốc tếVIET NAM CQ TRANSPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO MINH CHIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T08:10:31
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4512
4753
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
5621
7820
4513
5629
5630
2431
4330
5229
5225
5221
5222
5210
4322
4321
4329
5610
4311
1104
1392
2410
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0944077926
Mã số thuế2902223826
Người đại diệnĐOÀN NGỌC HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T07:40:24
Phone0988469246
Mã số thuế2301333158
Tên viết tắtĐẶNG THỊNH VIỆT NAM
Tên quốc tếDANG THINH VIET NAM CONSTRUCTION AND TECHNICAL DECORATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ KIM DUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T08:10:16
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4663
4759
4752
7721
4312
4330
7410
4390
4322
4321
4329
4311
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
Phone02329821417
Mã số thuế3101139356
Tên quốc tếMC CONSTRUCTION AND COMMERCE, CONSULTANT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T08:10:13
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4759
4752
4753
5224
4312
4610
4330
5229
5225
7410
4390
5210
4322
4321
4329
4311
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0868921078
Mã số thuế5500663928
Người đại diệnLÊ VĂN HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T08:10:12
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4721
4711
4741
4761
4724
4763
4722
4764
4751
4610
4330
4322
4321
4329
3320
1410
3312
3314
3319
4933