NGÀNH NGHỀ: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự Tìm thấy 979
Phone0988391818
Mã số thuế2600743089
Tên viết tắtSON HAI PWP
Tên quốc tếSON HAI PLANT & WOOD PROCESING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ NGỌC SƠN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Khê - Yên Lập
Ngày thành lập2011-06-06
Thay đổi giấy phép2023-07-01 02:08:02
Phone0210 3943188/0978 34
Mã số thuế2600865256
Tên quốc tếVIET JAP COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THANH TÙNG
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2012-09-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:48:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
46496
4651
4620
46497
4652
4663
47731
7990
8560
5510
7912
8559
74909
7810
9329
56101
8230
4933
49312
Phone0964188333
Mã số thuế2600878777
Tên viết tắtHOÀNG THÀNH PT JSC
Tên quốc tếHOÀNG THÀNH PHÚ THỌ JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG THẾ HÙNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2013-04-04
Thay đổi giấy phép2023-07-06 20:06:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
46496
4662
46592
46591
4653
4661
46622
4663
4752
7730
4312
4330
7110
0810
4322
4321
4329
4311
2392
4933
42102
4299
4101
Phone0988376886
Mã số thuế2600249433
Tên viết tắtDULACO.,JSC
Tên quốc tếĐỨC LẬP CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐỀ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2005-08-31
Thay đổi giấy phép2023-07-02 07:13:30
Tên ngành nghề
46495
46496
46592
46591
46594
4651
46622
4652
4663
4530
4520
4312
4330
71109
4390
55101
6810
4322
4321
4329
56101
55103
4311
1622
1621
1629
4933
49312
49321
422
42102
4299
4101
Phone02103641356/ 0915959
Mã số thuế2600725844
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG HÙNG VƯƠNG
Tên quốc tếHUNG VUONG CONTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN THÀNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đoan Hùng
Ngày thành lập2011-03-04
Thay đổi giấy phép2023-07-02 18:31:04
Phone02103761756/09770853
Mã số thuế2600718036
Tên viết tắtTÂN ĐẠT ., LTD
Tên quốc tếTÂN ĐẠT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ XUÂN NHÂN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2010-12-31
Thay đổi giấy phép2023-07-04 01:23:43
Tên ngành nghề
4669
46495
4649
46496
46692
46614
46592
46599
46591
4653
46594
4651
4620
4511
46691
46697
46497
46412
4652
46631
4641
4663
46613
4752
46101
2592
4330
6492
4390
4329
3320
4933
5022
Phone0985 814 199
Mã số thuế4700202168
Người đại diệnMA VĂN DŨNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2011-04-21
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:17:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0888883808
Mã số thuế5000819817
Người đại diệnMAI VĂN DŨNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2015-10-06
Thay đổi giấy phép2023-06-20 19:24:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
46332
46636
46633
46496
4653
46594
4651
46497
46622
4652
46632
4752
4741
4742
7730
4312
8130
4330
7110
4322
4321
3320
11041
3312
9511
3314
3313
9512
422
42102
4101
Phone0936369618
Mã số thuế5200294797
Người đại diệnĐẶNG THỊ HIỀN
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Yên Bái
Ngày thành lập2008-08-15
Thay đổi giấy phép2023-06-20 13:17:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02076 254071 098258
Mã số thuế5000281328
Người đại diệnNguyễn Văn Long
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2007-09-18
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:31:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46496
4659
4759
4773
47411
4541
4543
4520
43120
4330
43221
43210
4329
3320
2511
35101
2012
3830
49332
422
42102
4299
4101
37002
3900
3822
3821