NGÀNH NGHỀ: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác Tìm thấy 155
Phone0988770127
Mã số thuế0401415523
Người đại diệnTRẦN THẾ ANH
Ngành nghề chínhBán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2011-03-30
Thay đổi giấy phép2023-06-29 07:40:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0979 441 631
Mã số thuế2400640512
Người đại diệnNGÔ QUANG LỢI
Ngành nghề chínhBán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2013-03-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:03:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46324
46325
46495
46499
46331
46332
46498
46326
46496
46614
46493
46497
46340
46321
46329
46491
46613
47735
47224
47749
47741
47210
47891
47300
47722
47223
47221
47229
Phone+84 438286599
Mã số thuế0101216661
Tên viết tắtPDT CO ., LTD
Tên quốc tếPHUC DAT TRANSPORTATION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BÍCH THÚY
Ngành nghề chínhCung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2002-03-07
Thay đổi giấy phép2023-07-02 22:02:01
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4641
46491
4771
4741
4742
7710
5621
4610
8110
1812
5630
8299
0240
6190
0891
0311
0312
7320
5610
7310
1701
2011
3290
2023
2012
2022
8230
Phone02103845659
Mã số thuế2600311995
Tên viết tắtHoàn Kiếm-Co., Ltd
Người đại diệnNGUYỄN THANH HƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2003-06-02
Thay đổi giấy phép2023-07-04 01:03:59
Phone0963 828344
Mã số thuế2600869028
Tên viết tắtSTEADY CO., LTD
Tên quốc tếSTEADY COMPANY LIMITED
Người đại diệnCÙ THỊ HÒA
Ngành nghề chínhSản xuất giày, dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Khê - Yên Lập
Ngày thành lập2012-10-24
Thay đổi giấy phép2023-06-25 18:27:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone3 974539
Mã số thuế0200946429
Tên viết tắtTHIENPHU C.CO
Tên quốc tếTHIEN PHU CONSTRUCTION JOINT SOTCK COMPANY
Người đại diệnĐồng Xuân Tuấn
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2009-07-16
Thay đổi giấy phép2023-07-04 03:20:29
Tên ngành nghề
4669
46636
46633
4662
46634
46591
4653
4661
46493
4511
46697
46622
4641
46491
46632
4530
4520
4312
4513
2592
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
43221
4321
55103
4311
25999
3312
4933
50221
50121
422
42102
4299
4101
Phone0907 000 111
Mã số thuế0305597535-001
Người đại diệnNGUYỄN LÊ TRUNG PHƯƠNG
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tuy Phước - Vân Canh
Ngày thành lập2010-12-08
Thay đổi giấy phép2023-06-28 10:49:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0983369918
Mã số thuế0800970303
Người đại diệnĐỒNG VIẾT TOẢN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2012-02-13
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:39:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone05113609731
Mã số thuế0401399039
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN THÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2010-12-29
Thay đổi giấy phép2023-06-29 08:21:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02363741357 - 0236
Mã số thuế0401424574
Tên quốc tếSONGOD LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG NGỌC CHÂU
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2011-05-20
Thay đổi giấy phép2023-07-02 21:40:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46694
46498
46496
46413
46592
4659
4651
46697
46696
46635
4652
46695
4641
46491
4663
4759
4752
7730
77101
4312
4330
4322
4321
4311
8230
4101