NGÀNH NGHỀ: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác Tìm thấy 155
Phone0942085027
Mã số thuế0401405814
Tên viết tắtKBP CO.,LTD
Tên quốc tếKIM BAO PHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ PHẠM NGỌC KIM
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2011-01-21
Thay đổi giấy phép2023-06-29 08:04:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02103848612
Mã số thuế2600722628
Tên viết tắtVINH KHANG .,JSC
Tên quốc tếVINH KHANG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI NGUYÊN KIỆM
Ngành nghề chínhCho thuê ôtô
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2011-01-20
Thay đổi giấy phép2023-06-08 04:08:01
Tên ngành nghề
46495
46499
4633
46326
46414
46496
46413
46594
46493
4511
46497
46412
46411
46491
4663
46613
4752
47737
47411
4761
4764
4530
4520
77101
77109
4513
61909
3311
3312
9511
3314
3313
9512
9522
3315
9529
4933
4932
4931
Phone0533877585
Mã số thuế3200516100
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV PHƯỚC HOÀI
Tên quốc tếPHUOC HOAI ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN HOÀI
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2011-11-16
Thay đổi giấy phép2023-06-08 10:17:39
Tên ngành nghề
46324
46495
4649
4633
46326
46310
46494
46510
45411
4620
46493
45431
46497
46340
46412
46520
4632
4690
46631
4641
46491
4663
4752
4789
47191
02210
0231
56101
02102
4933
Phone0937083349
Mã số thuế4201216461
Tên quốc tếNGUYEN AN ONE MEM BER COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH THỊ HẠNH CHI
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản biển
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Khánh Hòa
Ngày thành lập2010-09-15
Thay đổi giấy phép2023-06-29 12:23:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02976616000
Mã số thuế1702058549
Tên viết tắtCTY TNHH TM DV TRÂN VƯƠNG
Tên quốc tếTRAN VUONG TRADING SERVICES COMPANY LIMITED MEMBER
Người đại diệnNGUYỄN ANH THUẦN
Ngành nghề chínhBán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2016-08-15
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:47:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46324
46325
46495
4649
46637
4633
46326
46636
46633
4631
46414
46496
46494
46634
46594
4620
46209
46493
46497
4634
46635
46412
46201
46204
4632
46491
4663
46632
47713
4759
47521
4752
4723
47224
47525
47712
47733
47711
4771
47523
4711
4761
4724
47522
4753
47529
47734
47524
5510
5630
56101
4931
Phone0963069259
Mã số thuế5000848631
Người đại diệnLương Văn Trung
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Sơn Dương
Ngày thành lập2018-03-14
Thay đổi giấy phép2023-06-26 18:40:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0966672222
Mã số thuế1702043398
Tên viết tắtHOANG CHAN TAM CO., LTD
Tên quốc tếHOANG CHAN TAM SERVICE AND TRADING LIMITED COMPANY MEMBER
Người đại diệnHOÀNG VĂN LINH
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Châu Thành - Tân Hiệp
Ngày thành lập2016-04-06
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:51:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0974 896666
Mã số thuế5300599866
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2012-06-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:28:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46699
46495
4649
46499
4633
4631
46496
4659
46696
4652
4632
4690
4641
46491
4759
47733
4771
4721
4764
52242
5210
4933
49332
Phone03203609208
Mã số thuế0800889194
Tên viết tắtNASDA CO.LTD
Tên quốc tếNASDA ONE MEMBER LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VIẾT ĐẢN
Ngành nghề chínhSản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2011-01-11
Thay đổi giấy phép2023-07-01 06:07:02
Tên ngành nghề
46699
46495
46592
46595
46493
46697
46497
4652
4632
4641
46491
4663
4530
10204
4312
1101
46101
1812
6492
9329
1811
55103
1701
1073
1709
1040
1104
2023
2212
1079
1391
8230
4933
4299