NGÀNH NGHỀ: Bán buôn vải
Tìm thấy 136
| Phone | 0912525557 |
| Mã số thuế | 2400542850 |
| Tên viết tắt | MINH HAI TRANG .,LTD |
| Tên quốc tế | MINH HAI TRANG LIMITED COMPANY |
| Người đại diện | ĐỒNG THỊ GIANG |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng |
| Ngày thành lập | 2011-03-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 17:28:31 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Ngành nghề |
| Phone | 02406566222 |
| Mã số thuế | 2400565431 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẠN QUÝ TÀI |
| Người đại diện | ĐÀO NGỌC QUÝ |
| Ngành nghề chính | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng |
| Ngày thành lập | 2011-09-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 12:38:22 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0210 3849208 |
| Mã số thuế | 2600247919 |
| Tên viết tắt | Công ty Minh Tuấn |
| Người đại diện | Hoàng Trung Tấn |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Việt Trì |
| Ngày thành lập | 2001-06-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 17:46:36 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Mã số thuế | 1100857262-002 |
| Người đại diện | ĐẶNG VĨNH HƯNG |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Kiến Tường - Mộc Hóa |
| Ngày thành lập | 2010-09-16 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 21:51:34 |
| Ngành nghề |
| Phone | 02103848612 |
| Mã số thuế | 2600722628 |
| Tên viết tắt | VINH KHANG .,JSC |
| Tên quốc tế | VINH KHANG JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | BÙI NGUYÊN KIỆM |
| Ngành nghề chính | Cho thuê ôtô |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Việt Trì |
| Ngày thành lập | 2011-01-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 04:08:01 |
| Phone | 05106337386 |
| Mã số thuế | 4000867174 |
| Người đại diện | DƯƠNG THỊ MINH THU |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Huyện Núi Thành |
| Ngày thành lập | 2012-05-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-04 01:23:39 |
| Phone | 05103914154 |
| Mã số thuế | 4000459922 |
| Tên viết tắt | ÐAN PHẠM CO., LTD |
| Người đại diện | PHẠM NGỌC DŨNG |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Hội An |
| Ngày thành lập | 2007-04-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 21:00:46 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0988473471 |
| Mã số thuế | 0800954012 |
| Tên viết tắt | TAN PHONG GRAMENT CO.,LTD |
| Tên quốc tế | TAN PHONG GRAMENT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | PHẠM THỊ NGA |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Ninh Thanh |
| Ngày thành lập | 2011-12-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 22:18:45 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0937454439 |
| Mã số thuế | 6001207583 |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN CƯ |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Krông A Na - Cư Kuin |
| Ngày thành lập | 2011-10-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 07:54:36 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 056 3733999 |
| Mã số thuế | 4101280103 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH CHẤN KHÔI |
| Người đại diện | DIỆP THẾ VINH |
| Ngành nghề chính | Chuẩn bị mặt bằng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Tuy Phước - Vân Canh |
| Ngày thành lập | 2011-12-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 00:21:07 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 46411 | Bán buôn vải |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43110 | Phá dỡ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
- « Trang trước
- 1
- …
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- …
- 14
- Trang sau »