NGÀNH NGHỀ: Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào Tìm thấy 114
Phone0917448111
Mã số thuế3200450121
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH HÀ CHUNG
Người đại diệnTRẦN THỊ THÚY HÀ
Ngành nghề chínhBán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Triệu Hải
Ngày thành lập2010-03-23
Thay đổi giấy phép2023-06-08 13:02:01
Ngành nghề
Mã số thuế0201126718
Tên viết tắtBANG THANH STCO.,LTD
Tên quốc tếBANG THANH SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG NGỌC THÀNH
Ngành nghề chínhHoạt động cấp tín dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2010-10-29
Thay đổi giấy phép2023-07-01 06:22:20
Tên ngành nghề
46637
4633
46636
46633
46310
46634
46592
46593
46591
46530
46594
46510
4620
4511
46340
46622
46635
46520
4632
46631
46632
45120
4541
4543
4530
77101
77109
43120
5510
7912
64920
4322
43210
5610
0321
0322
43110
4933
5022
421
42900
41000
Mã số thuế3200518115
Tên viết tắtTLS
Tên quốc tếLB TUONG LAI SANG LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHAN CẢNH TƯƠNG
Ngành nghề chínhĐại lý bán hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hướng Hoá
Ngày thành lập2011-12-19
Thay đổi giấy phép2023-07-02 22:11:29
Tên ngành nghề
46495
4649
46637
46331
46498
46636
46413
46614
46634
46592
46595
46510
4620
46493
4511
46497
46340
46635
4632
46631
4663
47110
4541
46101
55103
4933
Phone0532216302
Mã số thuế3200518570
Tên viết tắtTCT
Tên quốc tếTANG CUONG THINH LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHAN CẢNH TĂNG
Ngành nghề chínhĐại lý bán hàng hóa
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2011-12-23
Thay đổi giấy phép2023-07-02 21:11:35
Tên ngành nghề
46495
4649
46637
46331
46498
46636
46413
46614
46634
46592
46595
46510
4620
46493
4511
46497
46340
46635
4632
46631
4663
47110
4541
46101
55103
4933
Phone01236277355 0977815
Mã số thuế5200823433
Tên viết tắtVYSAN CO., LTD
Tên quốc tếVYSAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN TẤN DOANH
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Yên Bái
Ngày thành lập2015-09-03
Thay đổi giấy phép2023-06-20 13:51:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0225 3849481/384555
Mã số thuế0200509429
Tên viết tắtHACO3
Tên quốc tếHAIPHONG CONSTRUCTION JOINT STOCK CORPORATION NO3
Người đại diệnPhạm Kỳ Hưng
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2002-12-25
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:51:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
46331
46332
4662
46340
4663
4752
47230
47240
47191
9631
4312
7911
7990
5510
9610
7912
8559
8512
8511
8551
8552
9312
8620
82990
9633
7110
6810
4322
4321
4329
56101
4311
2511
3100
8230
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone05113619719
Mã số thuế0401486933
Tên viết tắtIDEAS OF LIFE CO.,LTD
Tên quốc tếIDEAS OF LIFE LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN HOÀNG HUY
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn
Ngày thành lập2012-04-09
Thay đổi giấy phép2023-06-29 13:56:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0979 441 631
Mã số thuế2400640512
Người đại diệnNGÔ QUANG LỢI
Ngành nghề chínhBán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2013-03-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:03:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46324
46325
46495
46499
46331
46332
46498
46326
46496
46614
46493
46497
46340
46321
46329
46491
46613
47735
47224
47749
47741
47210
47891
47300
47722
47223
47221
47229
Phone02103837646/09827500
Mã số thuế2600727672
Tên viết tắtCÔNG TY NAM XIÊM
Tên quốc tếNAM XIÊM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN HỒNG NAM
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Ba - Hạ Hòa
Ngày thành lập2011-03-16
Thay đổi giấy phép2023-07-02 14:36:31
Tên ngành nghề
46499
46331
46326
46636
46633
46634
46592
4620
46493
46497
46340
46622
46520
46639
46632
47525
47731
47523
47529
47412
47524
52242
4312
2592
4330
4321
4311
01183
4933
4932
4931
422
421
4299
4101