NGÀNH NGHỀ: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu Tìm thấy 450
Phone0972855009
Mã số thuế2400625232
Tên viết tắtSUFIACCA.,LTD
Tên quốc tếSUPPER FILLTER ACTIVED CARBON COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TẤC
Ngành nghề chínhSản xuất than cốc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2012-11-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:34:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0201019522
Tên viết tắtLE MINH CTSCO.,LTD
Tên quốc tếLE MINH CONSTRUCTION AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÂM TRUNG HIẾU
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2009-12-11
Thay đổi giấy phép2023-07-02 04:06:18
Tên ngành nghề
46495
46637
46636
46633
46310
46413
46692
46634
46592
46599
4653
4620
46697
46622
46635
46322
46631
46613
46632
4530
45420
45200
5224
77302
43120
46101
52299
82990
52219
5222
43221
43210
33200
46102
33120
33150
4933
5022
41000
37002
Phone0983202663
Mã số thuế0800985204
Tên viết tắtDAVI CO.,LTD
Tên quốc tếDAVI ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN VĨ
Ngành nghề chínhSản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Bình
Ngày thành lập2012-05-07
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:01:43
Phone0986588886 01682288
Mã số thuế0800934792
Tên viết tắtDHT.,JSC
Tên quốc tếDAI HUNG TRADE AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC HÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2011-11-01
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:03:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46495
46636
46633
46496
46634
46599
4511
46622
46635
4652
46631
4641
46632
4759
4752
47733
4512
4541
4543
4530
4542
4520
4312
1610
43300
4311
1623
1622
1621
1629
4933
4931
42102
4299
4101
Phone0613934295
Mã số thuế3602416811
Người đại diệnTRẦN DUY HOÀNG
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2010-12-10
Thay đổi giấy phép2023-06-29 08:46:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0201036292
Người đại diệnNGUYỄN HỮU THẮNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-01-19
Thay đổi giấy phép2023-07-02 00:19:14
Tên ngành nghề
46699
46495
46637
46636
46633
46634
46592
46599
4511
46622
46635
46631
46639
46613
46632
4512
4520
5224
77302
4312
4513
52299
25920
5222
5210
4311
3314
3315
4933
422
421
4299
41000
Phone0313782185
Mã số thuế0200781590
Người đại diệnĐOÀN THỊ HỒNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2007-12-12
Thay đổi giấy phép2023-07-04 03:14:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0945 203888
Mã số thuế2600876177
Người đại diệnPHẠM HÙNG THẮNG
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2013-01-24
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:01:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
46599
46591
4661
4620
4511
4663
4512
4530
4520
0141
77302
4312
0810
0220
0722
07229
0730
0710
03122
0892
0510
0520
4322
4321
3320
03222
2511
3311
3312
3315
3830
0121
0119
0129
0118
0210
0150
4933
4932
4931
422
42102
4299
4101
Phone0313624715
Mã số thuế0200828457
Tên viết tắtNHAT QUANG TRADICO.
Tên quốc tếNHAT QUANG TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HUYỀN MY
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2008-08-05
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:10:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46495
4633
46326
46414
46413
4662
4659
46599
4651
46493
4511
46497
46340
46520
4663
4512
7710
4312
7911
7990
1812
7912
4330
6492
82990
4322
4321
14100
82191
1701
1104
1702
15200
13220
4933
4932
4931
422
421
4299
4101