NGÀNH NGHỀ: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Tìm thấy 259719
Phone02471097912
Mobile02471097912
Mã số thuế0110565820
Người đại diệnNGUYỄN BÌNH DƯƠNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-12-09
Thay đổi giấy phép2023-12-09T04:09:46
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0905152189
Mobile0905.152.189
Mã số thuế6101295826
Người đại diệnNGUYỄN THANH HẢI
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh KonTum
Ngày thành lập2023-12-09
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:33:48
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0567968386
Mobile0567.96.83.86
Mã số thuế0110566750
Tên viết tắtBON PHUONG RMT
Tên quốc tếBON PHUONG RAW MATERIALS TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH TÙNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-12-10
Thay đổi giấy phép2024-07-12T07:24:32
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4774
4773
4771
4785
4799
4741
4753
4791
4722
1050
1030
1020
4312
6312
5621
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
5510
5630
4330
7490
6209
5229
8299
5225
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
3320
6201
1410
5610
4311
1073
1071
1399
1104
1072
1520
1392
1074
1075
1420
1079
1062
1430
1391
1512
8230
6202
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Mobile0903458155
Mã số thuế0110567169
Tên viết tắtVAN GIAI THUY., JSC
Tên quốc tếVAN GIAI THUY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ TUẦN ANH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-12-12
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
9631
1030
7722
7729
7730
7721
7710
4312
5590
7911
5629
8130
7990
8560
1812
5630
7912
8559
8551
8552
4330
5914
8299
9633
9632
5920
5912
7420
5913
5911
9000
9329
4390
1811
4321
4329
3320
7320
5610
4311
7310
1623
1076
3240
1622
1104
3230
3100
1621
3220
1629
2630
3530
1820
3700
3811
8230
0127
0129
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
5812
5820
Phone0329104606
Mobile0329104606
Mã số thuế0110567200
Tên viết tắtBLACKSTONE Z TRADING CO., LTD
Tên quốc tếBLACKSTONE Z TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVI HOÀI PHƯƠNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-12-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:22:39
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4791
4722
4772
4610
8292
5229
8299
5912
0899
5210
7320
7310
2610
2817
2620
4933
Phone0793194765
Mobile0793194765
Mã số thuế0318209268
Người đại diệnĐỖ TRUNG TÍN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-12-12
Thay đổi giấy phép2024-07-12T03:40:53
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4711
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
1010
1020
7730
7710
6312
7820
7830
7911
4610
8130
7990
8560
1812
7912
3011
2592
4330
6492
7810
6209
5229
5920
5912
7110
5911
7410
7020
4390
1811
0810
3600
4322
4329
1410
7320
5610
8219
7310
2591
2511
1622
1621
1392
3290
1629
2220
2410
1311
2022
2512
1391
1312
1512
3312
3315
3830
3700
3812
3811
0129
6202
4933
5022
5012
4921
4932
4931
8129
4221
4212
4211
4101
4102
6311
3900
3822
3821
Email[email protected]
Phone0983122210
Mobile0983122210
Mã số thuế0318193593
Tên viết tắtLUONG GIA GROUP CO.,LTD
Tên quốc tếLUONG GIA GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNGTHÊTHUẬN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-12-01
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:21:18
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0989094535
Mobile0989094535
Mã số thuế2902179937
Người đại diệnVÕ CÔNG HƯNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2023-12-01
Thay đổi giấy phép2024-07-12T07:14:31
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4651
4620
4663
7730
4312
7830
2592
7110
0810
5210
4322
4321
4311
2395
3511
3100
3512
4933
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102