NGÀNH NGHỀ: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Tìm thấy 259719
Phone0523859862
Mobile0523859862
Mã số thuế0318191370
Người đại diệnVÕ THỊ CẨM TÚ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-12-01
Thay đổi giấy phép2024-07-16T04:59:30
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4663
4723
4774
4773
4799
4719
4721
4724
4722
4772
5224
1030
1010
1020
7729
7730
5590
5621
7830
7911
5629
7990
8110
5510
5630
9610
7912
5229
8299
5221
9639
9633
7110
5210
6810
7320
5610
7310
8230
4933
4932
4931
5011
Email[email protected]
Phone0901407999
Mobile0901407999
Mã số thuế0402216513
Tên quốc tếTRUNG VTET AN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGUYỆT
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2023-12-01
Thay đổi giấy phép2024-07-14T01:31:11
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4799
1030
8299
5210
3320
6201
1701
1709
1702
3290
2610
9511
3812
3811
6202
4933
6311
3821
Email[email protected]
Phone0838313686
Mobile0.838.313.686
Mã số thuế0318188191
Người đại diệnTRỊNH QUANG SINH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-11-30
Thay đổi giấy phép2023-11-30T02:40:02
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4610
8532
7020
Phone0912211726
Mobile0912211726
Mã số thuế2601099678
Tên quốc tếPHUC MINH PT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ĐẠI TIÊN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2023-11-30
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:30:21
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4753
4772
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
5621
4513
4610
5629
5510
5630
4330
8299
5225
4390
5210
4322
4321
4329
5610
4311
8230
4933
4922
4929
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0934725319
Mobile0934.725.319
Mã số thuế0318189195
Người đại diệnLÂM THỊ HƯƠNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-11-30
Thay đổi giấy phép2024-07-13T00:53:27
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4620
4663
4759
4752
4753
4312
1610
4610
4330
7110
4390
4322
4321
4329
4311
7310
1622
1621
4299
4101
4102
Phone0965490837
Mobile0965490837
Mã số thuế0318189212
Tên quốc tếAGRITECH TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔHOÀNGPHƯỚC
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-11-30
Thay đổi giấy phép2024-07-15T19:40:41
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4653
4620
4632
4690
4773
4719
4721
4722
4772
5224
7729
7730
4610
8299
0163
0161
5210
2012
2021
4933
0164
Phone0972187218
Mobile0972187218
Mã số thuế2500711076
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG ĐIỆP
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2023-11-30
Thay đổi giấy phép2024-07-12T08:17:18
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0901732354
Mobile0901 732 354
Mã số thuế3703173273
Người đại diệnDANH THỊ GIÀU
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2023-11-29
Thay đổi giấy phép2024-07-12T08:12:13
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4620
4632
4690
4641
4663
5224
1030
7710
4312
8292
2592
4330
5229
4390
4322
4321
4329
4311
1079
3830
3811
4933
4932
4222
4221
4212
4292
4299
4223
4101
4102
3822
3821
Email[email protected]
Phone09825357830936466886
Mobile0982535783 0936466886
Mã số thuế0202223425
Tên viết tắtMINH KHOI GENERAL JSC
Tên quốc tếMINH KHOI GENERAL TECHNICAL SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN ĐIỆN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2023-11-29
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:53:48
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4719
4741
4730
4512
4742
4530
4520
5224
4312
4513
4610
4330
5229
8299
5225
5222
4390
5210
4322
4321
4329
4311
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102