NGÀNH NGHỀ: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Tìm thấy 259719
Phone02437552103
Mã số thuế0108108827
Tên viết tắtGREENMED JSC.
Tên quốc tếGREENMED TRADING AND PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Trí Bình
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2017-12-27
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:06:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0941233289
Mã số thuế0108113513
Tên viết tắtTKG VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếTKG VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ANH HOÀNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2017-12-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:30:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4741
4753
2396
7730
7710
4312
1610
5621
4610
8130
5630
2592
4330
8299
7410
4390
0810
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
7310
2591
2395
2593
1622
3100
1621
2829
2710
2393
1629
2410
2790
2392
2394
3311
3319
3830
3700
3812
3811
6820
4933
4932
8121
8129
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Mã số thuế0107708853
Tên viết tắtHIEN SOFA CO.,LTD
Tên quốc tếHIEN SOFA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Văn Hiến
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2017-01-18
Thay đổi giấy phép2023-06-25 12:43:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4512
4753
4764
4541
4520
5224
2396
7730
7710
4312
1610
5621
4610
5629
8130
5510
2432
2431
2592
4330
8299
5221
5222
7110
7420
7410
4390
5210
4322
4321
4329
5610
4311
2591
1623
2395
2511
1324
2593
3240
2750
1622
3230
1702
3100
1621
2822
2211
2391
2640
2393
2599
2212
1629
2399
2220
2030
2022
1393
2512
2310
1512
2392
3311
3315
4933
4932
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone0988886668
Mã số thuế0107719728
Tên viết tắtNATURE FOODS 4LIFE CO.,LTD
Tên quốc tếNATURE FOODS 4LIFE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ HUYỀN TRANG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2017-02-08
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:20:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0943700283/093640770
Mã số thuế0107722375
Tên viết tắtTAN VIET EQUIP DEVELOP CO.,LTD
Tên quốc tếTAN VIET EQUIPMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN KHẮC HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2017-02-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:23:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4773
4741
4772
7710
4312
6312
4610
7990
8292
2592
4330
7490
6209
5229
8299
0161
6619
4390
0810
4322
4321
4329
6201
7320
5610
4311
7310
2591
2511
2011
3312
9511
3314
9512
9521
3830
3700
3811
8230
6202
6820
4933
4932
8121
8129
4229
4299
4101
4102
6311
3900
3821
Mã số thuế0107730714
Tên viết tắtTHDP.,JSC
Tên quốc tếTHIEN HONG DAI PHAT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnChu Nguyễn Đình Hồng
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2017-02-21
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:33:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4741
4724
4753
4742
4722
1030
1010
1020
7730
4610
5630
2592
8299
5610
2591
2511
2593
1075
2513
2599
2512
Phone09155 07966
Mã số thuế0107738304
Người đại diệnVƯƠNG VĂN KHÔI
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2017-03-02
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:20:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4741
4753
4791
4742
1030
1010
1020
7730
4312
5621
4610
5629
8020
8560
5510
8559
9620
4330
7490
6209
8299
7110
7420
7410
6110
6190
6120
4390
6810
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
1073
1071
1040
1072
2620
1074
1075
2640
2630
1079
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
9529
6202
6820
4299
4101
5820
Phone0984910768
Mã số thuế0107765315
Tên quốc tếCT CONSULT ENGINEERING AND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH ĐỨC CẢNH
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2017-03-17
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:20:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4620
4652
4641
4752
4771
4741
4753
4742
4763
4772
4764
4751
7729
7721
7710
4312
5621
4610
5630
4330
8299
5221
5222
6619
7110
7020
4390
7120
4322
4321
4329
5610
4311
1430
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
Phone0966467689
Mã số thuế0106670269
Tên quốc tếROM VIET COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ĐÌNH BẢY
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2014-10-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:08:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0936 623 965
Mã số thuế0106673252
Tên quốc tếHUNG THINH ELECTRONICS INFORMATICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TIÊN
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2014-10-23
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:08:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4620
4652
4632
4663
4759
4723
4721
4711
4741
4761
4742
4772
7730
7710
5621
7911
4610
5629
7990
1812
5510
6209
7410
1811
5210
4322
4321
6201
5610
8219
7310
3312
9511
3314
9512
9521
9522
6202
4933
4932
4931
6311