NGÀNH NGHỀ: Bán buôn tổng hợp
Tìm thấy 138
| Phone | 056 3612189 - 0913 |
| Mã số thuế | 4100715496 |
| Tên viết tắt | MT FISACO |
| Tên quốc tế | MUOI THU FISH SAUCE PROCESSING COMPANY LTD. |
| Người đại diện | ĐẶNG TRẦN TRÍ |
| Ngành nghề chính | Chế biến và bảo quản nước mắm |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thị xã An Nhơn |
| Ngày thành lập | 2008-06-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 06:51:17 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 01262622613 |
| Mã số thuế | 0401500666 |
| Tên viết tắt | MAIMAICO |
| Người đại diện | ĐÀM THỊ UYÊN LÀNH |
| Ngành nghề chính | Bán buôn tổng hợp |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Hải Châu |
| Ngày thành lập | 2012-06-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 01:01:06 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Ngành nghề |
| Phone | 0726251016 |
| Mã số thuế | 1100791371 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ CẨM NHUNG |
| Ngành nghề chính | Bán buôn tổng hợp |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Tân An - Thủ Thừa |
| Ngày thành lập | 2007-08-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 14:49:44 |
| Ngành nghề |
| Phone | 0533877251 |
| Mã số thuế | 3200243573 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH ĐÀO HÙNG |
| Tên quốc tế | DAO HUNG LIMITED COMPANY |
| Người đại diện | LƯƠNG XUÂN LỰC |
| Ngành nghề chính | Bán buôn tổng hợp |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Quảng Trị |
| Ngày thành lập | 2006-10-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 12:43:41 |
| Phone | 0903 584 770 |
| Mã số thuế | 4101204529 |
| Tên viết tắt | CTY TNHH TM TH THANH LIÊN |
| Người đại diện | VÕ BÍCH LIÊN |
| Ngành nghề chính | Bán buôn tổng hợp |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn |
| Ngày thành lập | 2011-04-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 00:18:34 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề |
| Phone | 0985251868 |
| Mã số thuế | 2600854906 |
| Tên viết tắt | HÙNG VIỆT COMPOSITE CO.,LTD |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN CHUNG |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm khác từ plastic |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Huyện Đoan Hùng |
| Ngày thành lập | 2012-07-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-02 09:57:14 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 02103863925 |
| Mã số thuế | 2600779938 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY CP MAY & TMDV VIỆT THẮNG |
| Tên quốc tế | VIỆT THẮNG GARMENT AND TRADE SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN ĐỨC HỒNGt |
| Ngành nghề chính | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Việt Trì |
| Ngày thành lập | 2011-12-02 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 23:15:42 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Mã số thuế | 3200295356-001 |
| Người đại diện | TRẦN KHẮC HUY |
| Ngành nghề chính | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Huyện Hướng Hoá |
| Ngày thành lập | 2012-02-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 05:55:56 |
| Phone | 02103877537/ 0903511 |
| Mã số thuế | 2600729133 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI BẢO THANH |
| Tên quốc tế | BAO THANH CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | HOÀNG MINH HỒNG |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Tam Nông - Thanh Thủy |
| Ngày thành lập | 2011-03-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 13:00:44 |
| Phone | 056 3750 358 - 0989 |
| Mã số thuế | 4100923136 |
| Người đại diện | Nguyễn Trung Hiếu |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Phù Cát - Phù Mỹ |
| Ngày thành lập | 2009-07-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 21:57:42 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 42102 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 41000 | Xây dựng nhà các loại |
- « Trang trước
- 1
- …
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
- …
- 14
- Trang sau »