NGÀNH NGHỀ: Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Tìm thấy 333226
Phone0904364996
Mã số thuế0103691990
Tên quốc tếTHUAN HUNG TRADE AND TECHNICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO THỊ PHƯƠNG MAI
Ngành nghề chínhSản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2009-10-01
Thay đổi giấy phép2023-07-01 13:32:00
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4641
4723
1050
7730
7710
5621
46101
5510
5630
9321
6619
0610
0620
0722
0730
0710
0721
4322
5610
1623
1622
1104
1621
2829
2023
1629
3530
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
3315
4933
Phone0932177678
Mã số thuế0105748956
Tên viết tắtVISAMCO.,JSC
Tên quốc tếVIET SERVICES INVESTMENT AND ASSET MANAGEMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTUẤN MẠNH HIỆP
Ngành nghề chínhHoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2011-12-23
Thay đổi giấy phép2023-07-01 06:07:32
Tên ngành nghề
4649
4659
4511
4652
4512
4772
0146
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5621
4513
4610
5629
8292
1812
5630
8299
5225
5911
6190
1811
6810
5610
0321
0322
1075
1062
0150
6820
4933
4932
4931
3822
3821
Phone08 3868 6182
Mã số thuế0310041422
Tên quốc tếVIET NAM ENERGY ENVIRONMENT INDUSTRIAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC DÂN
Ngành nghề chínhSản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2010-05-28
Thay đổi giấy phép2023-07-01 21:05:41
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4773
7730
4610
7490
0910
7110
7120
4322
4329
3320
7212
7211
3290
2819
2513
2012
1629
3530
3311
3312
3700
3812
3811
4222
4229
4221
3900
3822
3821
Phone0838688732
Mã số thuế0307878115
Tên quốc tếVIET NAM INDUSTRIAL ENERGY ELECTRICITY - STEAM CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC PHƯỢNG
Ngành nghề chínhSản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2009-03-25
Thay đổi giấy phép2023-07-01 21:10:07
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4661
4620
4610
7490
0161
0220
0231
0892
7120
3320
0131
2011
2815
2513
1920
1629
1910
3530
3510
3312
3700
3812
3811
0230
0125
0117
0119
0122
0210
0164
3900
3822
3821
Phone0943064276
Mã số thuế1801590987
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TV XD PHÚC TIẾN
Tên quốc tếPHUC TIEN CONSULTING CONSTRUCTION LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnLê Thị Diểm Mi
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2018-01-26
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:03:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4652
4663
7730
7710
4312
4610
8130
2592
4330
7490
7110
7410
7020
4390
0810
7120
4322
4321
4329
3320
4311
2395
2511
1622
3100
2599
1629
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0932363998
Mã số thuế0108109683
Tên viết tắt247 SCRAP TRADE .,JSC
Tên quốc tế247 SCRAP TRADE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDương Thị Oanh
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2017-12-26
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:07:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4752
4741
4742
5224
7730
7710
4312
6312
4610
8130
8292
8110
6399
6209
5229
8299
5221
5222
6190
0810
0722
5210
4322
4321
6201
4311
7310
3830
3812
3811
6202
6820
4933
4912
5022
5012
4932
4931
5021
8121
8129
6311
3900
3822
3821
Phone0909588855
Mã số thuế0312367229
Tên viết tắtBKC.,LTD
Tên quốc tếBKC TECHNICAL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN NGUYÊN DŨNG
Ngành nghề chínhHoạt động viễn thông không dây
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2013-07-11
Thay đổi giấy phép2023-06-27 19:58:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4799
4721
4781
4741
4512
4791
4742
4763
4722
4541
4543
4530
5224
5310
7730
7710
4312
1610
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
2592
4330
9311
5229
0240
6619
7110
7410
6110
6190
6120
0810
0220
0231
4322
4321
7320
5610
7310
1623
2511
1622
3100
1621
2819
1629
3312
9511
9512
6202
4933
5022
5012
8121
4212
4211
4101
4102
3822
3821
Phone0983032447 - 042208
Mã số thuế0105578119
Tên viết tắtPETP.,JSC
Tên quốc tếHA NOI PRESSURE EQUIPMENT TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ HÒA
Ngành nghề chínhSản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2011-10-19
Thay đổi giấy phép2023-07-02 11:13:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4653
4690
4663
4610
5510
2432
2431
2592
8299
5221
5210
4322
4321
4329
3320
5610
2591
2814
2511
2816
2750
2811
2818
3520
2815
2813
2829
2822
2823
2817
2513
2410
2512
3530
3311
3312
3314
3315
8230
6820
4920
4933
4932
4931
Phone02421200909
Mã số thuế0106282026
Tên viết tắtREFBER CO.,LTD
Tên quốc tếREFBER VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Hữu Kiên
Ngành nghề chínhXay xát và sản xuất bột thô
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2013-08-20
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:29:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4632
4690
4759
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4784
4722
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
8560
5630
8559
8551
8521
8522
8523
8552
7490
8299
6619
7020
5610
1073
1071
1104
1072
1074
1075
1079
1062
1061
Phone0913 207 928
Mã số thuế2300550255
Tên viết tắtVRB CO.,LTD
Tên quốc tếVIET RAINBOW COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG LÂM
Ngành nghề chínhSản xuất mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2010-05-25
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:08:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4511
4652
4632
4663
4541
4543
4530
4542
4520
4513
4610
2592
8299
5210
1103
1104
2610
3091
3099
2013
1629
2022
3092
8230
4933
422
4299