NGÀNH NGHỀ: Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) Tìm thấy 1056096
Phone0902 449 789
Mã số thuế0315198441
Người đại diệnĐỖ THỊ THANH HÀ
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-08-01
Thay đổi giấy phép2023-06-21 07:22:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0944731573
Mã số thuế0315200651
Người đại diệnĐẶNG VĂN TOÀN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-08-02
Thay đổi giấy phép2023-06-27 11:53:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone028 3730 6688 - 0908
Mã số thuế0314882070
Tên quốc tếDUC PHAT MINERAL WATER COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐào Xuân Thung
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-02-07
Thay đổi giấy phép2023-06-26 19:43:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0916625877
Mã số thuế0314818886
Tên viết tắtVINH DAC HUY.,JSC
Tên quốc tếVINH DAC HUY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Anh Tú
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-01-04
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:06:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0314829285
Tên viết tắtXCYBER CO.,LTD
Tên quốc tếXCYBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG ÂN
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-01-09
Thay đổi giấy phép2023-06-21 07:14:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0967 702 599
Mã số thuế0314828764
Tên viết tắtTRONG THANH TRADING CONSTRUCTION CO.,LTD
Tên quốc tếTRONG THANH TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPhan Thanh Vũ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-01-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:04:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0314836123
Tên viết tắtTOAN THANH HOME BUSINESS
Tên quốc tếTOAN THANH HOME BUSINESS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Thị Thanh Lan
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-01-11
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:07:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0314832792
Tên viết tắtNHAT KHANG CT
Tên quốc tếNHAT KHANG TECHNOLOGY AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC HÒA
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-01-11
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:49:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0868583599
Mã số thuế0314838748
Tên viết tắtVIET - AN VLXD TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếVIET - AN VLXD TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THỊ THÙY DUNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-01-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 07:14:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4641
4663
4759
4752
5224
7730
4312
4330
7410
4390
4322
4321
4329
4311
1430
6820
4933
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0938945816
Mã số thuế0314838392
Tên viết tắtS.T.Y VN TRADING & SERVICE INTERNATIONAL CO.,LTD
Tên quốc tếS.T.Y VN TRADING & SERVICE INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU MỸ DUNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 4
Ngày thành lập2018-01-15
Thay đổi giấy phép2023-06-21 07:14:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4773
4771
4530
5229
7110
7410
5210
4321
4329
3320
7310
3312
4933
4912
5022
5012