NGÀNH NGHỀ: Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh Tìm thấy 136
Mã số thuế0401281414-001
Người đại diệnVÕ HOÀNG ANH
Ngành nghề chínhBán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2012-12-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 22:22:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4762
4759
4752
4723
47736
47739
47733
4771
47731
4711
4741
47722
4761
4753
4742
4763
47734
4764
47191
4751
47732
5224
7911
7990
8292
9633
9000
6810
4322
4321
7320
5610
7310
1071
8230
4101
Phone0975021748
Mã số thuế2600868546
Tên viết tắtCL-PT.,LTD
Tên quốc tếCẨM LY PHÚ THỌ COMPANY LIMITED
Người đại diệnVũ Thị Dung
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đoan Hùng
Ngày thành lập2012-10-16
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:36:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46495
4649
4631
46592
4653
4620
4632
4663
47731
4711
5224
1610
0240
0163
0220
0231
0131
1622
1621
0230
01183
02101
0210
4933
0164
Phone0982878275
Mã số thuế2600786364
Tên viết tắtTHÀNH ĐẠT GREEN TREE
Tên quốc tếTHÀNH ĐẠT GREEN TREE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG KHẮC TÙNG
Ngành nghề chínhBán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Nông - Thanh Thủy
Ngày thành lập2011-12-15
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:55:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone02973983983
Mã số thuế1702136821
Tên quốc tếGREEN PROJECT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ THÀNH ĐƯỢC
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2018-08-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:56:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4632
4663
4723
47731
47222
1020
7721
7710
4312
7911
7990
5510
5630
9610
7912
4330
8010
5229
7110
7410
4390
0311
0312
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
03224
3700
3812
0118
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
3900
3822