NGÀNH NGHỀ: Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Tìm thấy 180491
Phone0500 6587851
Mã số thuế6001425976
Tên viết tắtCÔNG TY HOA MAI CHI
Tên quốc tếMAI CHI FLOWER ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ GIANG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2014-04-01
Thay đổi giấy phép2023-06-26 06:58:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone05002470964 - 09376
Mã số thuế6001390265
Tên viết tắtHANAH TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếHANAH TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LỆ HOA
Ngành nghề chínhBán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2013-07-25
Thay đổi giấy phép2023-06-24 14:22:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4653
4651
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4723
4773
4771
4721
4761
4742
4722
7710
5510
7410
5610
8219
7310
Phone02873096699 NHN
Mã số thuế0312196679-003
Người đại diệnDƯƠNG HÀ MY
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2015-11-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 18:48:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4634
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
9631
7730
7710
7911
4610
8130
8211
8020
8110
5630
7912
9312
9311
9321
5221
9000
3600
6810
4322
4321
5610
7310
3520
3510
3312
3700
3811
8230
6820
8129
Phone0982984274/025862999
Mã số thuế4201766345
Tên viết tắtNHA TRANG 26 CO.,LTD
Tên quốc tếNHA TRANG 26 COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NHẬT PHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2017-11-02
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:00:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế4201766472
Người đại diệnTHÒNG TÔ HIỆPTHÒNG TÔ HIỆP
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2017-11-02
Thay đổi giấy phép2023-06-25 14:58:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0961983087
Mã số thuế4201766440
Tên quốc tếNGUYEN ANH NT TRAVEL - SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN LAN PHƯƠNG
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2017-11-02
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:31:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế4201775205
Tên quốc tếDANG GIA KHANH INVESTMENT JSC
Người đại diệnĐẶNG THỊ LIÊN
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Khánh Hoà
Ngày thành lập2018-01-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 05:07:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế4201775847
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TÂM
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2018-01-12
Thay đổi giấy phép2023-06-23 05:07:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế4201772162
Người đại diệnVÕ THƯƠNG NGỌC THẠCH
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2017-12-19
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:56:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4634
4632
4690
4723
4773
4771
4719
4724
4722
4772
9631
7729
7730
7721
7710
5621
7911
4610
5629
7990
8110
5510
5630
9610
5914
9312
9311
9321
9103
7010
8299
5221
5222
6619
9000
9319
6419
7020
9329
6810
5610
7310
8230
6820
4933
5022
4932
4931
5021
8129