NGÀNH NGHỀ: Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Tìm thấy 180491
Phone0363954554
Mã số thuế1000913548
Người đại diệnTRẦN XUÂN TÂN
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quỳnh Phụ - Hưng Hà
Ngày thành lập2011-11-02
Thay đổi giấy phép2023-06-29 00:00:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0984250666
Mã số thuế1001095775
Người đại diệnPHAN THANH NAM
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiền Hải - Kiến Xương
Ngày thành lập2016-03-15
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:08:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0979265286 08342
Mã số thuế1001084910-001
Tên viết tắtISPEAK FOREIGN LANGUAGES AND INFORMATICS CENTER
Tên quốc tếBRANCH OF A&T EDUCATION COMPANY LIMITED - ISPEAK FOREIGN LANGUAGES AND INFORMATICS CENTER
Người đại diệnLÊ QUANG ĐẠO
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiền Hải - Kiến Xương
Ngày thành lập2016-01-05
Thay đổi giấy phép2022-02-13 01:47:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0915145567 08866
Mã số thuế1001108946
Tên viết tắtDONG TAM BRECO
Tên quốc tếDONG TAM BREED COMPANY LIMITED
Người đại diệnKHÚC VĂN THỊNH
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thái Bình - Vũ Thư
Ngày thành lập2017-01-05
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:51:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0977373703 - 0988
Mã số thuế1001123824
Tên quốc tếTKI INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ NỤ
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Hưng
Ngày thành lập2017-10-31
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:55:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0978863537
Mã số thuế1001046915
Tên viết tắtHIRAKI CO., LTD
Tên quốc tếHIRAKI VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ THANH HUYỀN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Hưng
Ngày thành lập2014-10-30
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:36:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0977857325
Mã số thuế1001068394
Người đại diệnVŨ THỊ MINH TÂM
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quỳnh Phụ - Hưng Hà
Ngày thành lập2015-06-22
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:40:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0373854282 / 0917
Mã số thuế2801748746
Tên viết tắtAP.CO.LTD
Tên quốc tếANH PHUONG COMMERCIAL AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ LAN ANH
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2011-12-05
Thay đổi giấy phép2023-06-29 20:22:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế2801799010
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HIỀN
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thọ Xuân - Thường Xuân
Ngày thành lập2012-01-10
Thay đổi giấy phép2023-06-29 19:55:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế2801810497
Người đại diệnLÊ MINH TRÌNH
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2012-02-14
Thay đổi giấy phép2023-06-29 19:40:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4511
4690
4663
4773
4541
4312
4513
7990
5510
2592
4330
9639
9319
0810
4321
5610
7310
3290
3312
3313
4933
5022
4932
8129
421
4299
4101