NGÀNH NGHỀ: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Tìm thấy 567
Phone09473516160966278228
Mã số thuế0106044631
Tên quốc tếTUNG BACH TRANSPORT AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG ĐÌNH SƠN
Ngành nghề chínhKho bãi và lưu giữ hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2012-11-26
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:40:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4511
4690
4641
4759
4771
47722
4753
4763
4530
7710
4312
46101
4513
5629
5630
2592
5229
5221
5210
46102
5610
4311
421
4101
Phone0977281663
Mã số thuế0101802088
Tên viết tắtLAM TRUONG XUAN.,JSC
Tên quốc tếLAM TRUONG XUAN SERVICES TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LUÂN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2005-10-14
Thay đổi giấy phép2023-06-08 04:32:51
Tên ngành nghề
4649
4659
4663
47722
4520
7710
1610
46101
5629
7990
5510
9610
6492
9499
7810
5229
0990
8299
9639
0161
7410
9329
5210
6810
5610
2023
8230
0210
4933
4932
4299
Phone0436781376
Mã số thuế0105793074
Tên quốc tếNAM KHANH PAINT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN BÁ ĐÔNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2012-02-15
Thay đổi giấy phép2023-07-01 00:24:19
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4741
47722
4761
4753
4742
7730
7710
46101
7911
7990
7912
2592
8299
7410
7320
7310
2591
2511
2610
2640
422
421
4299
4101
Phone02432012586
Mã số thuế0105909113
Tên viết tắt368 HA NOI CO., LTD
Tên quốc tế368 HA NOI CONSULTING, VALUATION AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI ANH TUẤN
Ngành nghề chínhHoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-06-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:04:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4741
47722
4761
4753
4763
4764
4751
7710
4312
5621
7830
5629
8130
8211
8560
5630
8559
4330
7490
7810
8299
6920
7020
4390
4322
4321
4329
7320
5610
4311
8219
7310
8230
6202
8121
8129
4229
4299
4101
4102
Phone0422255849
Mã số thuế0105871928
Tên viết tắtHOAN MY INTERNATIONAL SERVICE CO., LTD
Tên quốc tếHOAN MY INTERNATIONAL SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN ANH
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-04-26
Thay đổi giấy phép2023-07-03 13:58:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4711
4741
47722
4761
4724
4753
4722
1030
1010
1020
7730
5621
7911
4610
5629
5630
9610
9620
5229
8299
5610
1075
1079
Phone0987999870
Mã số thuế0105461304
Tên quốc tếTOPGIS VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG THỊ HẰNG
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2011-08-23
Thay đổi giấy phép2023-07-02 05:15:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4651
4652
4641
4759
4773
4771
4741
47722
4753
4751
6312
8560
1812
6399
8559
6209
7110
7410
1811
4329
6201
7320
7310
8230
6202
6311
5820
Phone02437246760
Mã số thuế0105589985
Tên quốc tếVIET NAM S-EVA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN LÊ HƯƠNG
Ngành nghề chínhCho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2011-10-25
Thay đổi giấy phép2023-07-01 17:01:39
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4632
4641
4663
4762
4759
4723
4773
4771
4721
47722
4761
4753
4763
4722
4764
7721
4610
9311
8299
9319
7020
9329
5610
Phone0437959121
Mã số thuế0105795113
Tên viết tắtPROMANNING CO.,LTD
Tên quốc tếPROMANNING HUMAN RESOURCES AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ HUY HÙNG
Ngành nghề chínhCung ứng lao động tạm thời
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-02-20
Thay đổi giấy phép2023-06-30 23:48:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4651
4652
4632
4711
47722
4761
4722
7710
7820
7830
4610
8532
8560
1812
8559
9311
7810
8299
7410
7020
1811
7320
7310
1820
8230