NGÀNH NGHỀ: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Tìm thấy 567
Phone02422016377
Mã số thuế0104831400
Tên viết tắtTHĂNG LONG GARDEN .,JSC
Tên quốc tếTHANG LONG GARDEN JOINT STOCK COMPANY.
Người đại diệnHÀ ĐỨC ĐẠO
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2010-08-02
Thay đổi giấy phép2023-07-02 11:06:00
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4741
47722
4722
2396
7729
7730
7721
4312
46101
7911
8130
7990
7912
4330
8299
7410
4390
4322
4321
4329
1410
4311
1392
0118
0150
4933
422
421
4299
4101
Phone0945694999
Mã số thuế0105426349
Tên viết tắtGOLDEN DRAGON .,JSC
Tên quốc tếGOLDEN DRAGON GREAT SUCCESS INVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI THỊ HẠNH
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2011-07-28
Thay đổi giấy phép2023-07-02 09:34:39
Phone04 3868 9205
Mã số thuế0102017820
Tên viết tắtMYDICO CO.,LTD
Tên quốc tếMY DINH SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TRỌNGNGUYỄN VĂN LINH
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2006-08-24
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:01:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02435381411
Mã số thuế0106012566
Tên quốc tếNICHI ETSU HOMU COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TỰ TRỌNGITAGAKI TOMOHIRO
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2012-10-15
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:33:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4659
4651
4652
4632
4641
4723
4771
4721
47722
4761
4722
5590
5621
46101
5629
8560
1812
5510
5630
8559
7490
9311
5229
8299
6619
7110
7020
1811
6810
6201
7320
5610
7310
8230
6202
6820
Phone045378632
Mã số thuế0102718632
Tên viết tắtTHIEN MY TRAD., JSC
Tên quốc tếTHIEN MY TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỮU HOÀNG
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2008-04-10
Thay đổi giấy phép2023-07-03 12:01:02
Mã số thuế0102142620
Tên viết tắtTHINH DUONG CO., LTD
Tên quốc tếTHINH DUONG INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ THANH HÀ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2007-01-10
Thay đổi giấy phép2023-07-04 01:44:22
Phone02363661122-09352628
Mã số thuế0401455572
Tên quốc tếGIA HUNG PHUC TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG THỊ QUÝ HẰNG
Ngành nghề chínhVệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2011-11-18
Thay đổi giấy phép2023-07-01 09:16:54
Mã số thuế0105493105
Tên quốc tếGERBERA SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN THỊ HÁNH
Ngành nghề chínhĐại lý ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2011-09-09
Thay đổi giấy phép2023-07-02 01:58:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4771
4719
4721
4711
4741
47722
4512
4761
4724
4753
4742
4722
4751
4541
7710
1610
5621
7820
7830
4513
8532
8130
8560
5510
5630
4330
5221
4322
4321
5610
1621
3830
3812
3811
8121
8129
4101
3822
3821
Mã số thuế0105563835
Tên quốc tếMB ONLINE SERVICES BUY SALE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐào Văn Thư
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2011-10-11
Thay đổi giấy phép2023-07-01 19:08:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4741
47722
4761
4753
4791
4722
4764
4751
4541
4543
4530
2393
Mã số thuế0105912740
Tên viết tắtTHANH DAO STC CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH DAO CONSTRUCTION AND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGỌC QUỲNH ĐIỆP
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2012-06-08
Thay đổi giấy phép2023-06-29 20:35:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4641
4663
4752
4771
4741
47722
7730
4312
6312
8532
2432
2431
2592
4330
4322
4321
4329
3320
7320
4311
7310
2591
2511
2816
1622
1392
2822
2824
2821
2930
2599
2220
2410
2512
3311
3312
3314
3313
8230
4299
4101