NGÀNH NGHỀ: Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh Tìm thấy 130740
Mã số thuế3301493114
Tên quốc tếDIEMMY ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPAMY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DIỆM
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh TT-Huế
Ngày thành lập2012-09-04
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:48:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4641
4752
4771
4741
4742
4751
4530
7710
4312
1812
2592
4330
1811
0810
0892
0510
0520
4322
4321
3320
4311
7310
3312
8230
4933
4932
4931
422
421
4101
Phone0984798888
Mã số thuế5400482533
Người đại diệnHoàng Trung Thanh
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hoà Bình
Ngày thành lập2017-06-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:47:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4764
4751
4530
0144
0146
0145
0142
0141
1030
4312
5621
4610
5629
5630
9103
0162
8299
0810
0610
0620
0722
0710
0510
0520
4311
0128
0118
0150
4933
422
421
4299
4101
Phone0973083999
Mã số thuế5400378268
Người đại diệnPHAN MINH CHÂU
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Đà Bắc
Ngày thành lập2011-12-05
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:50:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4752
4719
4741
1020
4312
1812
5510
7110
4390
1811
5610
7310
4933
5022
421
4299
4101
1061
Phone0321 3866837
Mã số thuế0900886616
Tên quốc tếHOANG CHI TON HUNG YEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN PHAN TUẤN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hưng Yên - Kim Động
Ngày thành lập2014-09-17
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:59:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4620
4652
4663
4759
4741
4722
0146
0145
0141
8299
1410
2750
2610
2640
2740
0121
0118
4933
4299
4101
Phone0987687666
Mã số thuế0901011670
Tên viết tắtAM TSS CO.,LTD
Tên quốc tếANH MINH TECHNOLOGY SERVICES AND SOLUTIONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BẮC
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Yên Mỹ - Ân Thi
Ngày thành lập2017-05-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:05:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4641
4759
4771
4741
4753
4742
4751
5224
7722
7729
7730
7721
7710
5621
7820
7830
7911
8531
8532
5629
8130
7990
8292
8211
8560
8110
5510
5630
7912
8559
851
8551
8520
8552
7810
6209
8299
5221
8220
5210
6201
5610
8219
9511
9512
8230
6202
4933
4932
4931
8121
8129
5820
Phone0968586388
Mã số thuế0901046948
Tên viết tắtYUNNO .,LTD
Tên quốc tếYUNNO VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ THÙY
Ngành nghề chínhDịch vụ phục vụ đồ uống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Văn Giang - Khoái Châu
Ngày thành lập2018-12-12
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:12:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4651
4634
4652
4632
4663
4759
4752
4781
4741
4761
5621
5629
8211
8110
1812
5630
8559
8552
8299
1811
5610
8219
7310
3220
1820
9529
8230
Phone02213966659
Mã số thuế0901038457
Tên viết tắtTIENXA.,JSC
Tên quốc tếTIEN XA PRODUCTION SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCHU VĂN VIỄN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm gốm sứ khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2018-07-17
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:11:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4771
4741
4730
4724
4753
4742
4763
4764
4610
8299
1623
1622
3100
1621
2420
2391
2393
1629
2392
4940
4933
5022
4932
4931
5021
Mã số thuế0105920928
Tên quốc tếNGOC ANH SERVICES AND MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG ĐÀM
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2012-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:16:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4620
4652
4663
4759
4752
4741
5224
0146
7730
7710
4312
46101
5629
5630
9610
2592
4330
0162
7410
4390
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2511
0150
4933
4932
422
421
4299
4101
Phone0433260678/098704117
Mã số thuế0105921551
Tên viết tắtTHANH DAT TRANSPORT TRADIN CO .,LTD
Tên quốc tếTHANH DAT TRANSPORT TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ GIA THÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã Sơn Tây
Ngày thành lập2012-06-18
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:06:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4661
4620
4511
4634
4632
4641
4663
4752
4723
4773
4721
4711
4741
4730
4724
4722
4520
4312
4610
2592
4330
5221
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
1622
3100
1621
1629
3315
4933
5022
422
421
4299
Phone0975388820
Mã số thuế0106681158
Tên viết tắtBEMAX VIETNAM CO.,LTD
Tên quốc tếBEMAX VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Phương Vinh
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đan Phượng
Ngày thành lập2014-11-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 15:09:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4634
4652
4632
4759
4723
4711
4781
4741
4761
4724
4742
4751
4543
4530
7710
1101
5621
7830
7911
4610
8531
5629
8130
7990
1812
5510
5630
7912
1313
9102
6492
7490
0990
8299
7410
7020
1811
0891
0892
0510
0520
6201
5610
7310
1324
1399
1709
3211
1104
3230
1702
2420
2824
3091
1102
1420
1311
1393
2630
2670
1430
1391
1312
1512
3092
2394
0210
4933
4932
4931
8129