NGÀNH NGHỀ: Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Tìm thấy 216338
Phone(025)3873387
Mã số thuế4900755850
Tên viết tắtXUAT NHAP KHAU QUE HOA CO., LTD
Tên quốc tếXUAT NHAP KHAU QUE HOA ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG VĂN MỦ
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2012-12-03
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:26:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0912 337 233
Mã số thuế4900810188
Tên viết tắtVI LONG CO .,LTD
Tên quốc tếVI LONG IMPORT - EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THẾ LONG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2017-06-14
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:21:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4753
4722
4751
4530
4312
5229
8299
5210
4311
2395
4933
421
4299
4101
Mã số thuế5800526898-005
Người đại diệnCAO XUÂN TRƯỜNG
Ngành nghề chínhBán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2013-10-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 12:27:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4741
4512
4761
4753
4722
4772
4764
4541
1030
7911
5510
7912
5229
5610
1701
1071
1399
1520
2023
2220
8230
0129
4932
Phone0977556562
Mã số thuế1701912630
Tên viết tắtCTY TNHH HOÀNG TÚ KG
Người đại diệnPHAN VĂN TÚ
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Rạch Giá
Ngày thành lập2013-10-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:21:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0908283090
Mã số thuế1702035534
Người đại diệnBÙI VĂN THIỆU
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2016-01-22
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:45:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone01225892345
Mã số thuế1702043408
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH TƯỜNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2016-04-06
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:50:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4662
4663
4752
4723
4789
4773
7721
7710
4312
7911
7990
5510
5630
7912
4330
9311
5229
7110
7410
9329
4390
0810
4322
4321
4329
5610
0131
4311
2395
2391
2392
2394
0118
4933
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
Phone0944 495 332
Mã số thuế1702073804
Người đại diệnHUỲNH MAI
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòn Đất - Kiên Lương
Ngày thành lập2016-12-23
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:58:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4661
4620
4632
4690
4663
4752
4730
5224
1020
4312
3011
5221
5222
5210
3530
3315
4933
5022
5012
5011
421
4101
Mã số thuế0201777357
Tên viết tắtNGUYEN DUY COMPANY
Tên quốc tếNGUYEN DUY INVESTMENT TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN DUY
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cát Hải
Ngày thành lập2017-03-23
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:33:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4543
4530
4542
4520
5224
7730
4312
7830
7911
5510
3011
2592
4330
7490
5229
8299
5222
7110
0722
0710
0892
0510
0520
5210
3320
1410
5610
8219
2011
2420
2220
3312
3314
3313
3315
3830
4920
4933
5022
4932
5021
421
4299
4101