NGÀNH NGHỀ: Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh Tìm thấy 71369
Phone0969088170
Mã số thuế0111050415
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TMDV VÀ XNK KHAI NGUYÊN VIỆT NAM
Tên quốc tếKHAI NGUYÊN VIETNAM SERVICE TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T10:10:12
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4764
4751
4530
5224
5320
4610
8110
5229
8299
5225
5210
4933
4932
4931
Phone0938907628
Mã số thuế5801535398
Người đại diệnLÊ PHONG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T10:10:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4513
4610
5229
8299
5225
5221
5222
5210
4940
4933
4912
5012
Email[email protected]
Phone0986914008
Mã số thuế0111049681
Tên quốc tếMINH ANH XNK TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀODUYNGHĨA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T11:40:21
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4641
4663
4759
4752
4771
4741
4753
4742
5224
5310
4312
5320
8130
2432
2431
2592
4330
1313
5229
5225
5221
5222
7410
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
1410
4311
2591
1394
1399
2593
1520
3100
1392
1420
1311
1393
1430
1391
1312
1512
9524
1511
6820
4933
5022
4922
4929
4921
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0976524444
Mã số thuế0901188974
Tên viết tắtTIEN DAT HY CO.,LTD
Tên quốc tếTIEN DAT HUNG YEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T17:40:30
Email[email protected]
Phone0585688886
Mã số thuế0111048494
Tên quốc tếTRAN MINH REAL ESTATE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VŨ HẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T16:39:46
Tên ngành nghề
4690
4759
4752
4774
4789
4799
4753
4764
5224
5310
4312
5320
4610
4330
5229
5225
5221
5222
6619
7110
7410
7020
4390
5210
6810
4322
4321
4329
7320
4311
7310
6820
4933
5022
5012
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0904014588
Mã số thuế0901188741
Người đại diệnNGUYỄN MINH HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T09:10:35
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4661
4690
4663
4759
4752
4782
4789
4773
4719
4741
4761
4753
4742
4772
4530
4520
5224
2396
7710
4312
7820
7830
8130
8110
5630
9610
4330
8299
7110
7410
7020
9329
4390
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2395
2013
2391
2393
2399
2392
2394
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4299
4101
4102
Email[email protected]
Phone0868806446
Mã số thuế2301332764
Tên viết tắtDUONG VU PRODUCTION AND TRADE BUSINESS CO.,LTD
Tên quốc tếDUONG VU PRODUCTION AND TRADE BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN DUY ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T10:39:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4719
4721
4711
4761
4753
4763
4722
4764
4312
6312
4610
2592
4330
5914
8299
5912
7420
5913
5911
9000
4390
6810
4329
4311
7310
2591
2511
2593
2420
2599
2410
6820
6311
Phone0962497691
Mã số thuế0318946381
Tên viết tắtTCOMBINE CO., LTD
Tên quốc tếTCOMBINE LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG THÊ TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T12:39:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4641
4663
4759
4752
4774
4771
4799
4741
4730
4512
4761
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4772
4541
4530
4542
4520
7729
7721
7710
4312
6312
4610
1812
5510
6399
2432
2431
2592
4330
7010
6209
7110
7020
6110
6190
6120
4390
1811
7120
4322
4321
4329
3320
6201
7212
7214
7211
7213
7320
5610
4311
7310
2591
1623
1701
2511
1709
2732
1622
1702
3100
1621
3290
2610
2829
2817
2819
2620
2640
2599
1629
2220
2733
2740
2790
2651
2630
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
6202
4940
4933
6311
Phone0374047404
Mã số thuế6300379492
Tên viết tắtCTY TNHH TM ĐINH DŨNG
Người đại diệnĐINH VĂN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T15:10:12
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4620
4663
4759
4752
4753
4312
4330
8299
7110
7410
4390
4322
4321
4329
4311
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0901519882
Mã số thuế0202286707
Tên viết tắtGIAPHAT CONSTRUCTION DEVELOPMENT TRADING CO., LTD
Tên quốc tếGIAPHAT CONSTRUCTION DEVELOPMENT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN DOANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T16:10:13
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4774
4773
4799
4753
4791
5224
7730
7710
4312
4610
4330
5229
7410
7020
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
3312
3319
4933
8121
8129
4222
4229
4212
4299
4101
4102