NGÀNH NGHỀ: Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) Tìm thấy 66434
Phone0522559966
Mã số thuế0318935982
Tên viết tắtSUNWAYINVESTMENT BUSINESS
Tên quốc tếSUNWAYINVESTMENT BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC TẦN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T11:40:23
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4782
4789
4799
4781
4512
4791
4783
4784
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
7729
7730
7710
4312
6312
1610
5621
4513
4610
5629
8130
8211
8110
5630
6399
4330
7490
6622
6209
8299
8220
9639
6499
6619
7110
9000
7410
7020
6190
4390
7120
4322
4321
4329
3320
6201
6612
7320
5610
4311
7310
1073
1071
1040
1622
1072
3100
1621
1074
1075
1629
1062
9524
3312
3313
8230
6202
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4223
4101
4102
6311
Email[email protected]
Phone0915547045
Mã số thuế0111043707
Người đại diệnNGUYỄN HÙNG ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T14:39:49
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4511
4652
4663
4741
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7710
4312
1610
4513
2592
4330
5229
8299
5225
7110
7410
7020
4390
5210
4322
4321
4329
4311
1622
3100
1621
2817
1629
9524
3312
4933
4932
4931
4299
Phone0963099080
Mã số thuế5300833509
Người đại diệnHOÀNG TRIỆU DỰC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T15:10:01
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4690
4663
4752
4719
4721
4711
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7710
4513
4610
5229
8299
5225
5210
4933
Email[email protected]
Phone0329987662
Mã số thuế0111041643
Tên quốc tếOCAR VIET NAM XNK & COMMERCE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ VĂN QUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T16:09:54
Email[email protected]
Phone0936386288
Mã số thuế0111044274
Tên viết tắtTAM AN XNK CO.,LTD
Tên quốc tếXNK TAM AN COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ THU HUYỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T16:10:48
Tên ngành nghề
4659
4653
4663
4759
4752
4512
4543
7730
7710
4312
5621
4610
8110
1812
5510
7912
2432
2431
2592
4330
4390
1811
0810
4322
4321
3320
5610
4311
7310
2591
2814
2511
2816
2593
3020
2732
2750
2652
2818
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2710
2513
2910
2930
3099
2720
2599
2220
2022
2920
2660
2733
2740
2790
2651
2670
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0119
0118
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0913089707
Mã số thuế0111042534
Tên viết tắtLUCKY VCB
Tên quốc tếLUCKY VCB TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN LUYỆN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T16:40:07
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4663
4752
4789
4741
4512
4742
4530
4520
0144
0146
0145
0142
0141
7730
4513
4610
0162
0163
0161
5210
6810
3320
0131
0132
3290
1080
3312
3314
3313
3315
0150
6820
0164
Email[email protected]
Phone0968307102
Mã số thuế0801448139
Tên quốc tếDUC TUAN XD TM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU QUỐC TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T08:10:26
Phone0946025035
Mã số thuế0318935439
Người đại diệnNGUYỄN THANH LỢL - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T10:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4512
4541
4530
4520
1050
1030
1010
1020
4312
1610
4513
4610
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
3320
0321
0322
4311
0170
1073
1077
1071
1040
1072
1074
1075
2030
1080
1079
2100
1062
3312
3811
0232
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
3821
Email[email protected]
Phone0909740357
Mã số thuế0318934107
Tên quốc tếGOLDEN NQ INTERNATIONAL ELECTRICAL EQUIPMENT AND GENERAL SXTMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỒ QUÝ PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T13:39:47
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4651
4661
4652
4632
4762
4759
4752
4723
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4512
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4520
5224
5310
1050
1030
1010
1020
7729
7730
4312
6312
5621
4610
6621
5629
8292
5510
5630
7912
4330
7490
6622
6209
5229
8299
9633
6629
7110
7420
7410
6190
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7212
7320
5610
4311
7310
2591
2511
1071
3511
2710
1075
2599
3530
3312
3314
3319
3830
8230
3512
6202
6820
4933
4222
4221
4299
6311
3822
3821
5820
Email[email protected]
Phone0782047902
Mã số thuế5702184124
Tên viết tắtBIVU GROUP CO., LTD
Tên quốc tếBIVU GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnLY THÀNH CÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T14:10:11
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4759
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4512
4724
4791
4742
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
4513
4610
8299
5912
7420
5911
7310
5820