NGÀNH NGHỀ: Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) Tìm thấy 66434
Phone0965011988
Mã số thuế2601122091
Tên viết tắtMINH CUONG CT88 TRADING SERVICE.,JSC
Tên quốc tếMINH CUONG CT88 TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ QUỲNH TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T14:10:34
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4511
4634
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4512
4724
4753
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
7820
7830
7911
4513
4610
8130
7990
8110
5510
5630
7912
4330
6492
6491
7810
5229
8299
5225
7110
7410
4390
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
5610
4311
3830
3700
3811
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3821
Email[email protected]
Phone0813521240
Mã số thuế0111036636
Tên quốc tếKHANH LINH INVESTMENT TRADING DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ CHUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T18:10:11
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4530
4520
7730
7710
4312
6312
7911
4513
4610
5629
5510
2592
4330
5229
7410
7020
4390
0810
0892
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2395
1622
2640
1910
2394
3312
9511
3830
3811
8230
4933
4932
4222
4221
4292
4299
4101
4102
3821
Phone0917169078
Mã số thuế0318926882
Tên viết tắtNGUYÊN PHAT CONSTRUCTION MATERIALS JSC
Tên quốc tếNGUYÊN PHAT CONSTRUCTION MATERIALS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ LAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T23:09:45
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4511
4663
4759
4752
4512
4530
4520
5224
2396
7729
7730
7710
4312
4513
4610
4330
5229
0990
5225
7110
7410
0899
0810
5210
4322
4321
3320
4311
2395
2391
2393
2399
2392
2394
3315
4933
5022
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0359668377
Mã số thuế1102094062
Người đại diệnHOÀNG VĂN BỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T08:10:27
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4512
4753
4541
4543
4530
4542
4520
4513
4610
1410
1520
1392
1391
Phone0763483463
Mã số thuế0318928128
Tên viết tắtCTY XD TOÀN THỊNH PHÁT
Tên quốc tếTOAN THINH PHAT XD COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THỊ THU SƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T14:39:47
Tên ngành nghề
4633
4659
4620
4511
4634
4652
4632
4663
4512
4312
4610
8292
7912
4330
4390
0810
0220
3600
4322
4321
4329
4311
1709
8230
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0814574890
Mã số thuế3101138909
Người đại diệnNGÔ ANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T15:10:12
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4511
4663
4752
4773
4512
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0141
4312
7830
4513
4330
0162
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0810
0220
0231
7120
4322
4321
4329
0131
0132
4311
3511
0232
0121
0126
0125
0128
0119
0124
0129
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Email[email protected]
Phone0963868799
Mã số thuế0111036925
Tên viết tắtCAVALY CORPORAHON
Tên quốc tếCAVALYINDUSTRY, ENERGY, CONSTRUCTION AND PROJECT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ TRUNG THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T17:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4719
4721
4741
4512
4724
4791
4784
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
0144
0146
0145
0141
1050
1030
1020
7740
7710
4312
4513
4610
8130
8211
2431
4330
7490
6209
8299
8220
7110
7410
4390
1811
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7320
5610
4311
8219
7310
1040
3091
2023
2910
2930
2399
2920
3312
3315
8230
0128
0118
0210
6202
6820
4933
4932
4222
4293
4221
4212
4292
4299
4101
4102
6311
Email[email protected]
Phone0904696159
Mã số thuế0111036763
Người đại diệnNÔNG THÊ ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T17:41:24
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4530
4520
7730
7710
4312
6312
7911
4513
4610
5629
5510
2592
4330
5229
7410
7020
4390
0810
0892
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2395
1622
2640
1910
2394
3312
9511
3830
3811
8230
4933
4932
4222
4221
4292
4299
4101
4102
3821
Email[email protected]
Phone0946945686
Mã số thuế0111035745
Tên quốc tếMHS LOGISTICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƯỜNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T18:10:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4512
4753
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
7911
4513
4610
5629
7990
8292
5510
5630
7912
5229
8299
5221
5210
5610
2511
4933
4932
5021
8129