NGÀNH NGHỀ: Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh Tìm thấy 24691
Email[email protected]
Phone0921109555
Mã số thuế0111046899
Tên viết tắtFOKVN CO.,LTD
Tên quốc tếFOK VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN CÔNG SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc kinh doanh
Ngành nghề chínhHoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T20:39:43
Tên ngành nghề
4649
4651
4652
4762
4741
4783
4742
7730
7710
1812
8559
6209
5912
7420
5913
5911
9000
1811
7320
7310
2680
1820
8230
6311
Phone0913489119
Mã số thuế1001298542
Tên viết tắtGOOD FOOD TG TMDV CO., LTD
Tên quốc tếGOOD FOOD TG TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HỒNG GIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T09:10:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4641
4762
4759
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4753
4791
4722
4772
5621
4610
5629
5630
8299
5210
5610
Email[email protected]
Phone0919061138
Mã số thuế0111046909
Tên quốc tếMINH NGHIA TRADING-SERVICE AND CONSULTANCY COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI MINH NGHĨA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T21:09:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4711
4761
4724
4753
4791
4763
4722
4772
4764
4751
4530
4520
7730
7710
5621
4513
4610
5629
7990
8211
8020
8110
7490
7010
8299
6619
7110
7020
5210
6810
5610
8219
1820
8230
6820
8129
Phone0865888785
Mã số thuế5300833548
Người đại diệnPHẠM VĂN HÀ
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T15:10:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
7730
7710
4312
4610
4330
5229
5225
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0354276275
Mã số thuế0402275117
Tên viết tắtDUONG HIEN DUY CO.,LTD
Tên quốc tếDUONG HIEN DUY GREEN ENERGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH THỊ THÙY DƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T15:09:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4652
4641
4663
4762
4759
4773
4741
4730
4761
4541
4543
4542
7730
4321
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
9529
4933
Email[email protected]
Phone0977885189
Mã số thuế0111046779
Người đại diệnTRẦNHUYHƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T20:09:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4634
4632
4690
4641
4762
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4763
4722
4764
4751
5224
4610
8292
5229
8299
5225
5221
5222
5210
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
Email[email protected]
Phone0368812812
Mã số thuế5702184170
Tên viết tắtCONG CUONG MC CO., LTD
Tên quốc tếCONG CUONG MC TRANSPORTATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH CÔNG CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T09:09:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4762
4759
4752
4723
4771
4719
4721
4711
4741
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
5224
4610
5229
8299
5225
4933
5022
4932
4931
Phone0886366726
Mã số thuế2301332203
Tên viết tắtXIKAIDI (VIETNAM) INDUSTRIAL PRODUCTS CO., LTD
Tên quốc tếXIKAIDI (VIETNAM) INDUSTRIAL PRODUCTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnGAO, CHAO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T14:40:30
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4762
4759
4752
4773
4771
4799
4741
4730
4761
4753
4791
4742
4763
4764
4751
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4610
8292
2592
4330
7490
5229
8299
5225
7110
7410
4390
5210
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7211
2591
2814
2511
2593
2731
2732
2750
2818
3100
2610
2813
2829
2822
2817
2819
2620
2710
2640
2599
2219
2220
2733
2740
2790
2651
2630
2512
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
4933
Phone0886366726
Mã số thuế2301332193
Tên viết tắtRISHUIMACHINE EQUIPMENTS CO., LTD
Tên quốc tếRISHUIMACHINE EQUIPMENTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnZHENG, YIFENG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T14:10:12
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4773
4771
4799
4741
4730
4761
4753
4791
4742
4763
4764
4751
5224
7730
7710
4610
8292
2592
4330
7490
5229
8299
5225
7110
7410
4390
5210
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7211
2591
2814
2511
2593
2731
2732
2750
2818
3100
2610
2813
2829
2822
2817
2819
2620
2710
2640
2599
2219
2220
2733
2740
2790
2651
2630
2512
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
4933
Phone0325277827
Mã số thuế5300833523
Người đại diệnTRIỆU THỊ NÁY
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T08:09:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
7730
7820
7830
4610
8211
1812
4330
8299
7110
7410
6110
6190
6120
4390
1811
4322
4321
4329
3320
7320
8219
7310
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315