NGÀNH NGHỀ: Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh Tìm thấy 98
Phone0273 818 151
Mã số thuế5000591922
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HUYỀN
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2010-03-25
Thay đổi giấy phép2023-06-20 19:15:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế0401439732
Tên viết tắtKNV .JSC
Tên quốc tếKHOI NGUON VIET TRAVEL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ LẮM
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Đà Nẵng
Ngày thành lập2011-08-25
Thay đổi giấy phép2023-07-01 19:24:26
Tên ngành nghề
46324
4633
46332
46326
4632
47713
47230
47736
47224
47712
47711
4711
4791
47229
0146
77101
46101
7911
4610
7990
8211
5630
7912
8559
7020
5610
4932
Phone(031) 3856189
Mã số thuế0200973944
Tên viết tắtRONG BIEN TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếRONG BIEN TRADING AND ADVERTISING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÙNG
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2009-08-21
Thay đổi giấy phép2023-06-29 17:00:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46699
46637
46636
46414
46413
46623
46634
46592
46493
46622
46635
46412
46631
46491
47713
47521
47712
47711
47523
47722
47522
1812
56309
25920
43300
74100
1811
43221
43210
43222
56101
55103
73100
41000
Phone0989823538
Mã số thuế2600731414
Tên viết tắtTHANH HAI PHU THO CO., LTD
Tên quốc tếTHANH HAI PHU THO COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG HỮU TRÍ
Ngành nghề chínhXây dựng công trình công ích
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2011-04-06
Thay đổi giấy phép2023-07-02 05:39:27
Tên ngành nghề
46592
46593
46591
4653
46696
4641
4663
4752
47711
4312
46101
4330
4390
4322
4321
4329
1410
4311
1392
1430
42200
42102
42900
41000
Phone0523857868 098305
Mã số thuế3100492311
Tên viết tắtTMC
Tên quốc tếTAN MINH LIMITED COMPANY
Người đại diệnHOÀNG HIỀN LƯƠNG
Ngành nghề chínhBán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh
Ngày thành lập2009-10-10
Thay đổi giấy phép2023-07-01 06:36:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0203 856 666
Mã số thuế5300233886
Tên viết tắtTỔNG CÔNG TY BẮC ĐÔ
Tên quốc tếBACDO CORPORATION
Người đại diệnNguyễn Quyết Chiến
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2007-01-01
Thay đổi giấy phép2023-06-26 00:58:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46324
46325
46331
46332
46498
46326
46636
46633
46414
46494
46413
4662
46634
4659
46530
45411
46493
45111
4511
45431
45301
46323
46497
46340
46412
46321
4632
46322
46411
46491
45119
46632
47620
47713
47735
47591
47593
47521
4752
47736
47525
47712
4774
47739
4773
47733
47711
4771
47990
4719
47523
47110
47737
47411
4741
45412
47594
47300
47722
45120
45432
45302
47610
47522
47530
47910
47529
47420
47412
47630
4722
47734
47640
47199
47191
47511
4751
47738
47524
4541
4543
4530
45420
45200
45413
45131
4513
45433
45303
45139
18120
7410
18110
33200
7310
28160
27500
3100
31001
31009
26200
26400
25999
16291
1629
27400
27900
18200
33120
33130
Phone0977650357 09721
Mã số thuế3100964405
Người đại diệnTRƯƠNG THANH HÀ
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh
Ngày thành lập2013-11-27
Thay đổi giấy phép2023-06-22 14:03:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0912999666
Mã số thuế2400493547
Người đại diệnĐỖ THỊ DUNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2009-12-16
Thay đổi giấy phép2023-06-08 11:35:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
46326
4631
46413
46493
46323
4634
46321
46322
46491
4663
47713
4759
47230
47224
47525
47712
47711
4719
47519
47411
47722
47240
47529
47420
47412
47630
4763
47640
47511
4751
47524
55102
7721
77210
4312
56210
7911
56290
8130
7990
5510
5630
56309
96100
7912
43300
9312
9311
93210
7010
96390
7110
7020
93290
43900
55101
6810
4322
4321
43290
56101
55103
4311
1622
1075
16291
1079
33140
33130
8121
8129
4222
42200
4229
4221
4212
4211
42900
4223
41000
4101
4102