NGÀNH NGHỀ: Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ Tìm thấy 46
Phone0320.3859390/0977125
Mã số thuế0800937881
Tên viết tắtHD ETAC CO.,LTD
Tên quốc tếHD ENVIRONMERT TECHNOLOGY AND CONSULTATIVE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH BÌNH
Ngành nghề chínhKhai thác, xử lý và cung cấp nước
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2011-11-24
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:36:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
46692
4659
46697
4663
4759
47893
4312
8130
4330
7490
7020
3600
4322
4321
4311
3830
3812
3811
4933
4932
8121
8129
4299
3822
3821
Phone0912 606878
Mã số thuế5000849064
Tên viết tắtBINH BAC 88 CO.,LTD
Tên quốc tếBINH BAC 88 TRADING AND SERVICES ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THỊ TUYẾT CHINH
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2018-03-29
Thay đổi giấy phép2023-06-20 19:29:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0105058945
Tên quốc tếTHUY DU COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN LÊ DU
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2010-12-21
Thay đổi giấy phép2023-06-29 19:18:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46495
46496
46592
46599
46591
4653
46594
46595
4651
46493
4652
4663
4759
4752
47893
47731
47411
47722
10204
7730
7710
4312
46101
7911
85322
5629
7990
8560
5510
5630
9610
7912
4330
7410
7020
6190
9329
4390
4322
4321
4329
5610
4311
1623
1622
1104
1102
16291
1079
3312
9511
3314
3313
3319
4933
49321
422
421
4299
4101
Phone05003810547
Mã số thuế6001285334
Tên viết tắtDRAY SAP CO.,LTD
Tên quốc tếDRAY SAP TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HIỀN
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2012-03-23
Thay đổi giấy phép2023-06-24 14:13:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone02803833601
Mã số thuế4600904371
Tên viết tắtC.TY TNHH VIỆT ANH THÁI NGUYÊN
Người đại diệnKIỀU VIỆT DƯƠNG
Ngành nghề chínhBán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2010-11-23
Thay đổi giấy phép2023-06-26 06:48:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46636
46633
46510
46520
46900
46631
4759
47893
4741
47910
47420
47412
47524
77303
62090
4390
0810
4322
43210
4329
55104
95110
33140
4933
422
42102
4299
4101
Phone052.6277703, D�: 098
Mã số thuế3100661785
Người đại diệnNGUYỄN TRƯỜNG SƠN
Ngành nghề chínhDịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh
Ngày thành lập2010-10-29
Thay đổi giấy phép2023-06-29 11:27:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone0916929624
Mã số thuế3301545027
Tên viết tắtSHIN HOUSE CO.,LTD
Tên quốc tếLIMITED COMPANY SHIN HOUSE
Người đại diệnTRẦN ANH PHA
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Huế
Ngày thành lập2014-04-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:24:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0909 455 077
Mã số thuế3301520015
Tên viết tắtTLB JSC
Tên quốc tếTHIEN LONG BINH TRADE VERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ LY LY
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Huế
Ngày thành lập2013-06-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:21:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
46202
4659
4652
4663
47893
7710
4312
5621
7820
7911
4610
8532
8130
7990
5510
5630
7912
4330
0162
0163
0161
6619
7410
4390
4322
43210
4329
5610
0131
4311
7310
3830
3700
3812
3811
8230
0118
0210
4933
5012
8121
8129
422
421
4299
4101
3900
3822
3821